
約束の聖書 第二巻 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2

大聖堂に伝わる神聖な歌が
書かれている古い本の
第二巻。
販売当時はシリーズ物として
評判が良かったようだ。
―――――――――――――
Mdef + 5
―――――――――――――
[オーディンの力]Lv 2
使用可能
―――――――――――――
ヒール系スキル使用時、
HP回復量 + 5%
―――――――――――――
系列 : 盾
防御 : 20
重量 : 50
要求レベル : 140
装備 : アークビショップ系
書かれている古い本の
第二巻。
販売当時はシリーズ物として
評判が良かったようだ。
―――――――――――――
Mdef + 5
―――――――――――――
[オーディンの力]Lv 2
使用可能
―――――――――――――
ヒール系スキル使用時、
HP回復量 + 5%
―――――――――――――
系列 : 盾
防御 : 20
重量 : 50
要求レベル : 140
装備 : アークビショップ系
Thuộc tính trang bị
DEF +20
Armor Level 5
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
56.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
북
Hình ảnh đã xác định
약속의성서2권
Tên chưa xác định
本
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Phòng thủ
20
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
140
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Left_Hand
Loại phụ
Shield
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_꽃머리띠 (5)
Script
bonus bMdef,5; skill "ALL_ODINS_POWER",2; bonus bHealPower,5;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2012-6-8bdata_main.gpf2723 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (4)
ランデル=ロレンス2221 / RANDELBase exp: 270.158Job exp: 184.248Cấp độ: 156HP: 413.389Bán nhânTrung bình Thánh 3
2221 / RANDEL
Base exp: 270.158
Job exp: 184.248
Cấp độ: 156
HP: 413.389
Bán nhân
Trung bình
Thánh 3
0.1%
マーガレッタ=ソリン1637 / MAGALETABase exp: 205.400Job exp: 142.480Cấp độ: 133HP: 195.384Bán nhânTrung bình Thánh 3
1637 / MAGALETA
Base exp: 205.400
Job exp: 142.480
Cấp độ: 133
HP: 195.384
Bán nhân
Trung bình
Thánh 3
0.05%
マーガレッタ=ソリン1649 / B_MAGALETABase exp: 176.472Job exp: 81.320Cấp độ: 151HP: 1.092.910Bán nhânTrung bình Thánh 4
1649 / B_MAGALETA
Base exp: 176.472
Job exp: 81.320
Cấp độ: 151
HP: 1.092.910
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
マーガレッタ=ソリン3221 / V_B_MAGALETABase exp: 411.957Job exp: 823.915Cấp độ: 203HP: 3.429.895Bán nhânTrung bình Thánh 4
3221 / V_B_MAGALETA
Base exp: 411.957
Job exp: 823.915
Cấp độ: 203
HP: 3.429.895
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
Kỹ năng (1)
オーディンの力2537 / ALL_ODINS_POWER
Cấp 2
Wiki (13)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Bíblia da Promessa (Volume 2) [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
cRO zh-s
Trung Quốc

誓约之书(第二卷) [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
eupRO en

Châu Âu Prime

Bible Of Promise (Vol 2) [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
idRO id

Indonesia

Bible Of Promise2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
iRO en
Quốc tế

Bible of Promise (2nd Vol.) [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
jRO ja
Nhật Bản

約束の聖書 第二巻 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
kRO ko
Hàn Quốc

약속의 성서 2권 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
laRO en
Latin America

Bible of Promise (2nd Vol.) [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
laRO es
Latin America

Biblia de la Promesa (vol. 2) [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
laRO pt
Latin America

Bíblia da Promessa (Volume 2) [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Bible Of Promise2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
pRO tl

Philippines

Bible Of Promise2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
ROggh ms

GGH Châu Á

Bible of Promise2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
rupRO ru

Nga Prime

Библия обещания 2-й том [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
thRO th
Thái Lan

Bible Of Promise2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
twRO zh-t
Đài Loan

誓言之書(貳) [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
vnRO vi

Việt Nam

Bible of Promise (2nd Vol.) [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Bible Of Promise2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
ROCth th
Thái Lan Classic

Bible Of Promise2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

약속의 성서 2권 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
Landverse
ROL ko
Landverse

Bible of Promise Vol.2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
ROLa en
Landverse Latin America

Bible of Promise Vol.2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
ROLa es
Landverse Latin America

Biblia de la Promesa Vol.2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
ROLa pt
Landverse Latin America

Bíblia da Promessa Vol.2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
ROLg en
Landverse Genesis

Bible of Promise Vol.2 [1] 2162 / Bible_Of_Promise2
ROLth th
Landverse Thái Lan




