
ヘルヴォル 2181 / Hervor

軍勢を守護する
ヴァルキリー、ヘルヴォルの
名前が付いている盾。
―――――――――――――
全ての種族のモンスターから
受けるダメージ - 30%
―――――――――――――
系列 : 盾
位置 : -
属性 : - スロット : 0
Def : 100 Mdef : 5
精錬 : 不可 破損 : しない
重量 : 150
要求レベル : 90
装備 : 全ての職業
ヴァルキリー、ヘルヴォルの
名前が付いている盾。
―――――――――――――
全ての種族のモンスターから
受けるダメージ - 30%
―――――――――――――
系列 : 盾
位置 : -
属性 : - スロット : 0
Def : 100 Mdef : 5
精錬 : 不可 破損 : しない
重量 : 150
要求レベル : 90
装備 : 全ての職業
Thuộc tính trang bị
DEF +100
MDEF +5
Armor Level 1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
가드
Hình ảnh đã xác định
헤르보르
Tên chưa xác định
盾
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
15
Phòng thủ
100
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
90
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Left_Hand
Loại phụ
Shield
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_고양이머리띠 (2)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2013-2-15adata.gpf2900 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Wiki (5)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Hervor 2181 / Hervor
cRO zh-s
Trung Quốc

赫尔薇尔 2181 / Hervor
eupRO en

Châu Âu Prime

Hervor 2181 / Hervor
idRO id

Indonesia

Hervor 2181 / Hervor
iRO en
Quốc tế

Hervor 2181 / Hervor
jRO ja
Nhật Bản

ヘルヴォル 2181 / Hervor
kRO ko
Hàn Quốc

헤르보르 2181 / Hervor
laRO en
Latin America

Hervor 2181 / Hervor
laRO es
Latin America

Hervor 2181 / Hervor
laRO pt
Latin America

Hervor 2181 / Hervor
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Hervor 2181 / Hervor
pRO tl

Philippines

Hervor 2181 / Hervor
ROggh ms

GGH Châu Á

Hervor 2181 / Hervor
rupRO ru

Nga Prime

Гербор 2181 / Hervor
thRO th
Thái Lan

Hervor 2181 / Hervor
twRO zh-t
Đài Loan

海爾伯樂神盾 2181 / Hervor
vnRO vi

Việt Nam

Hervor 2181 / Hervor
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero










