
ロードクロース [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord

けっこう品格があるように見える服。
INT + 1 , MDEF + 5
系列 : 鎧 防御 : 59
重量 : 250
要求レベル : 70
装備 : マーチャント系
INT + 1 , MDEF + 5
系列 : 鎧 防御 : 59
重量 : 250
要求レベル : 70
装備 : マーチャント系
Thuộc tính trang bị
DEF +59
INT +1
Armor Level 5
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
코튼셔츠
Hình ảnh đã xác định
로드클로스
Tên chưa xác định
服
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
25
Phòng thủ
59
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Armor
Loại phụ
Armor
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (8)
ハワード=アルトアイゼン1648 / B_HARWORDBase exp: 212.379Job exp: 96.564Cấp độ: 151HP: 1.460.000Bán nhânTrung bình Đất 4
1648 / B_HARWORD
Base exp: 212.379
Job exp: 96.564
Cấp độ: 151
HP: 1.460.000
Bán nhân
Trung bình
Đất 4
90%
ハワード=アルトアイゼン2417 / L_HARWORDBase exp: 61.807Job exp: 41.205Cấp độ: 87HP: 35.409Bán nhânTrung bình Nước 4
2417 / L_HARWORD
Base exp: 61.807
Job exp: 41.205
Cấp độ: 87
HP: 35.409
Bán nhân
Trung bình
Nước 4
0.05%
アルマイア=デュンゼ2423 / L_ARMAIABase exp: 46.175Job exp: 69.262Cấp độ: 81HP: 34.128Bán nhânTrung bình Đất 3
2423 / L_ARMAIA
Base exp: 46.175
Job exp: 69.262
Cấp độ: 81
HP: 34.128
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
0.05%
ハワード=アルトアイゼン(二次職)(取り巻き)2430 / G_L_HARWORDBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 87HP: 35.409Bán nhânTrung bình Nước 4
2430 / G_L_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 87
HP: 35.409
Bán nhân
Trung bình
Nước 4
0.05%
アルマイア=デュンゼ(二次職)(取り巻き)2436 / G_L_ARMAIABase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: 34.128Bán nhânTrung bình Đất 3
2436 / G_L_ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: 34.128
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
0.05%
深淵の騎士1219 / KNIGHT_OF_ABYSSBase exp: 96.412Job exp: 61.915Cấp độ: 143HP: 330.977Bán nhânLớn Bóng tối 4
1219 / KNIGHT_OF_ABYSS
Base exp: 96.412
Job exp: 61.915
Cấp độ: 143
HP: 330.977
Bán nhân
Lớn
Bóng tối 4
0.01%
ハワード=アルトアイゼン1636 / HARWORDBase exp: 219.850Job exp: 149.660Cấp độ: 137HP: 210.306Bán nhânTrung bình Nước 4
1636 / HARWORD
Base exp: 219.850
Job exp: 149.660
Cấp độ: 137
HP: 210.306
Bán nhân
Trung bình
Nước 4
0.01%
ハワード=アルトアイゼン1642 / G_HARWORDBase exp: 376.512Job exp: 193.887Cấp độ: 150HP: 1.226.667Bán nhânTrung bình Đất 4
1642 / G_HARWORD
Base exp: 376.512
Job exp: 193.887
Cấp độ: 150
HP: 1.226.667
Bán nhân
Trung bình
Đất 4
Không rõ
Item Reform (1)
Wiki (4)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Vestimental Nobre [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
cRO zh-s
Trung Quốc

秘衣 美德 [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
eupRO en

Châu Âu Prime

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
idRO id

Indonesia

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
iRO en
Quốc tế

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
jRO ja
Nhật Bản

ロードクロース [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
kRO ko
Hàn Quốc

로드 클로스 [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
laRO en
Latin America

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
laRO es
Latin America

Ropa Noble [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
laRO pt
Latin America

Vestimental Nobre [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
pRO tl

Philippines

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROggh ms

GGH Châu Á

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
rupRO ru

Nga Prime

Одежда повелителя [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
thRO th
Thái Lan

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
twRO zh-t
Đài Loan

秘衣 美德 [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
vnRO vi

Việt Nam

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
Classic
inRO en

Ấn Độ

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROCid id
Indonesia Classic

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROCth th
Thái Lan Classic

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROh es

Hispanic

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

秘衣美德 [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROZg de
Zero Global

Gewand des Lords [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROZg en
Zero Global

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROZg fr
Zero Global

Tenue du Seigneur [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROZg id
Zero Global

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROZg th
Zero Global

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROZg tr
Zero Global

Lord'un Kıyafeti [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

로드 클로스 [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

秘衣 美德 [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
Landverse
ROL ko
Landverse

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROLa en
Landverse Latin America

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROLa es
Landverse Latin America

Ropas del Señor [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROLa pt
Landverse Latin America

Roupas do Lorde [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROLg en
Landverse Genesis

Lord's Clothes [1] 2318 / Clothes_Of_The_Lord
ROLth th
Landverse Thái Lan







