
オーディンの祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing

ヘルモードセットの基本になる鎧。オーディンの祝福は特定の防具と共に装備すると、隠された力が引き出される。
系列 : 鎧 防御 : 53
重量 : 250
要求レベル : 65
装備 : ノービス系を除く全ての職業
系列 : 鎧 防御 : 53
重量 : 250
要求レベル : 65
装備 : ノービス系を除く全ての職業
Thuộc tính trang bị
DEF +53
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
30.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
우든메일
Hình ảnh đã xác định
오딘의축복
Tên chưa xác định
鎧
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
25
Phòng thủ
53
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
65
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Armor
Loại phụ
Armor
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (3)
Kết hợp với (9)

オーディンの祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing

ヴァーリのマント 2517 / Vali's_Manteau

ヴィダルのブーツ [1] 2489 / Vidar's_Boots_
Thuộc tính combo
- VIT +5
- HP Recovery +10%
- SP Recovery +10%

オーディンの祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing

フリストの剣 [3] 13428 / Priest_Sword
Thuộc tính combo
- MaxSP +50
Thuộc tính combo
- AGI +3
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%
Thuộc tính combo
- AGI +3
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%
Thuộc tính combo
- STR +2
- DEF +11
- MDEF +5
Thuộc tính combo
- VIT +5
- HP Recovery +10%
- SP Recovery +10%

ヴァルキリーシールド [1] 2115 / Valkyrja's_Shield

オーディンの祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing

フリッグのサークレット 5124 / Fricca_Circlet
Thuộc tính combo

ストーンバックラー [1] 2114 / Stone_Buckler

オーディンの祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing

マグニキャップ [1] 18594 / Magni_Cap_
Thuộc tính combo
- STR +2
- DEF +11
- MDEF +5

オーディンの祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing

ウルキャップ [1] 5123 / Ulle_Cap
Thuộc tính combo
Wiki (15)
Máy chủ khác (27)
Renewal
bRO pt

Brazil

Bênção de Odin [1] 2353 / Odin's_Blessing
cRO zh-s
Trung Quốc

奥丁的祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing
eupRO en

Châu Âu Prime

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
idRO id

Indonesia

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
iRO en
Quốc tế

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
jRO ja
Nhật Bản

オーディンの祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing
kRO ko
Hàn Quốc

오딘의 축복 [1] 2353 / Odin's_Blessing
laRO en
Latin America

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
laRO es
Latin America

Bendición de Odín [1] 2353 / Odin's_Blessing
laRO pt
Latin America

Bênção de Odin [1] 2353 / Odin's_Blessing
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
pRO tl

Philippines

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
ROggh ms

GGH Châu Á

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
rupRO ru

Nga Prime

Благословение Одина [1] 2353 / Odin's_Blessing
thRO th
Thái Lan

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
twRO zh-t
Đài Loan

奧丁的祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing
vnRO vi

Việt Nam

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
ROCth th
Thái Lan Classic

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

오딘의 축복 [1] 2353 / Odin's_Blessing
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

奧丁的祝福 [1] 2353 / Odin's_Blessing
Landverse
ROL ko
Landverse

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
ROLa en
Landverse Latin America

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
ROLa es
Landverse Latin America

Bendición de Odín [1] 2353 / Odin's_Blessing
ROLa pt
Landverse Latin America

Bênção de Odin [1] 2353 / Odin's_Blessing
ROLg en
Landverse Genesis

Odin's Blessing [1] 2353 / Odin's_Blessing
ROLth th
Landverse Thái Lan








