
ヴァルキリーアーマー [1] 2357 / Valkyrie_Armor

オーディンに仕えるヴァルキリーの鎧。ヴァルキリーが着ていた時は、白色に光り輝いていたと言われている。
全ての基本ステータス + 1
破壊不可。
マジシャン系、アーチャー系、アコライト系職業が装備すると、沈黙に対する耐性50%
ソードマン系、マーチャント系、シーフ系職業が装備すると、スタンに対する耐性50%
ヴァルキリーヘルム・ヴァルキリーアーマー・ヴァルキリーマント・ヴァルキリーシューズをすべて装備時、全ての基本ステータス + 1
系列 : 鎧 防御 : 55
重量 : 280
装備 : 転生1次職 上位2次職 3次職 4次職
全ての基本ステータス + 1
破壊不可。
マジシャン系、アーチャー系、アコライト系職業が装備すると、沈黙に対する耐性50%
ソードマン系、マーチャント系、シーフ系職業が装備すると、スタンに対する耐性50%
ヴァルキリーヘルム・ヴァルキリーアーマー・ヴァルキリーマント・ヴァルキリーシューズをすべて装備時、全ての基本ステータス + 1
系列 : 鎧 防御 : 55
重量 : 280
装備 : 転生1次職 上位2次職 3次職 4次職
Thuộc tính trang bị
DEF +55
STR +1
INT +1
VIT +1
DEX +1
AGI +1
LUK +1
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
우든메일
Hình ảnh đã xác định
발키리의갑옷
Tên chưa xác định
鎧
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
28
Phòng thủ
55
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Armor
Loại phụ
Armor
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (2)
Kết hợp với (1)

ヴァルキリーアーマー [1] 2357 / Valkyrie_Armor

ヴァルキリーシューズ [1] 2421 / Valkyrie_Shoes

ヴァルキリーヘルム [1] 5171 / Valkyrie_Helm

ヴァルキリーマント [1] 2524 / Valkyrie_Manteau
Thuộc tính combo
- STR +1
- INT +1
- DEX +1
- AGI +1
- LUK +1
- VIT +1
Wiki (26)
Máy chủ khác (27)
Renewal
bRO pt

Brazil

Armadura das Valquírias [1] 2357 / Valkyrie_Armor
cRO zh-s
Trung Quốc

瓦尔基里的盔甲 [1] 2357 / Valkyrie_Armor
eupRO en

Châu Âu Prime

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
idRO id

Indonesia

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
iRO en
Quốc tế

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
jRO ja
Nhật Bản

ヴァルキリーアーマー [1] 2357 / Valkyrie_Armor
kRO ko
Hàn Quốc

발키리의 갑옷 [1] 2357 / Valkyrie_Armor
laRO en
Latin America

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
laRO es
Latin America

Armadura de Valquiria [1] 2357 / Valkyrie_Armor
laRO pt
Latin America

Armadura das Valquírias [1] 2357 / Valkyrie_Armor
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
pRO tl

Philippines

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
ROggh ms

GGH Châu Á

Valkyrie's Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
rupRO ru

Nga Prime

Доспехи Валькирии [1] 2357 / Valkyrie_Armor
thRO th
Thái Lan

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
twRO zh-t
Đài Loan

巴基力的鎧甲 [1] 2357 / Valkyrie_Armor
vnRO vi

Việt Nam

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
ROCth th
Thái Lan Classic

Valkyrian Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

발키리의 갑옷 [1] 2357 / Valkyrie_Armor
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

巴基力的鎧甲 [1] 2357 / Valkyrie_Armor
Landverse
ROL ko
Landverse

Valkyrie Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
ROLa en
Landverse Latin America

Valkyrie Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
ROLa es
Landverse Latin America

Armadura de Valquiria [1] 2357 / Valkyrie_Armor
ROLa pt
Landverse Latin America

Armadura da Valquíria [1] 2357 / Valkyrie_Armor
ROLg en
Landverse Genesis

Valkyrie Armor [1] 2357 / Valkyrie_Armor
ROLth th
Landverse Thái Lan




