
ミスリルマジックマント [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape

魔法保護の呪文がかけられた
不思議なマント。
自分の物理防御力を
魔法防御力に変換する呪文が
かかっている。
―――――――――――――
Mdef + 3
―――――――――――――
魔法攻撃を受けた時、
一定確率で
オートスペル
[アンチマジック]Lv6発動
・[アンチマジック]Lv6効果
2秒間、
魔法攻撃で
受けるダメージ - 20%
物理攻撃で
受けるダメージ + 20%
―――――――――――――
系列 : 肩にかける物
防御 : 8
重量 : 40
要求レベル : 70
装備 : 転生マジシャン系 転生アコライト系 転生アーチャー系
不思議なマント。
自分の物理防御力を
魔法防御力に変換する呪文が
かかっている。
―――――――――――――
Mdef + 3
―――――――――――――
魔法攻撃を受けた時、
一定確率で
オートスペル
[アンチマジック]Lv6発動
・[アンチマジック]Lv6効果
2秒間、
魔法攻撃で
受けるダメージ - 20%
物理攻撃で
受けるダメージ + 20%
―――――――――――――
系列 : 肩にかける物
防御 : 8
重量 : 40
要求レベル : 70
装備 : 転生マジシャン系 転生アコライト系 転生アーチャー系
Thuộc tính trang bị
DEF +8
Armor Level 3
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
후드
Hình ảnh đã xác định
미스릴마법망토
Tên chưa xác định
肩にかける物
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
4
Phòng thủ
8
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Garment
Loại phụ
Garment
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (3)
宝箱1946 / TREASURE_BOX49Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 99HP: -Vô hìnhNhỏ Trung tính 1
1946 / TREASURE_BOX49
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 99
HP: -
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
0.25%
ネクロマンサー1870 / NECROMANCERBase exp: 187.060Job exp: 85.570Cấp độ: 135HP: 398.000Bất tửTrung bình Bất tử 4
1870 / NECROMANCER
Base exp: 187.060
Job exp: 85.570
Cấp độ: 135
HP: 398.000
Bất tử
Trung bình
Bất tử 4
0.05%
強化ネクロマンサー3082 / WA_MONSTER_7Base exp: 1.368.000Job exp: 302.000Cấp độ: 195HP: 2.280.000Bất tửTrung bình Bất tử 4
3082 / WA_MONSTER_7
Base exp: 1.368.000
Job exp: 302.000
Cấp độ: 195
HP: 2.280.000
Bất tử
Trung bình
Bất tử 4
Không rõ
Kỹ năng (1)
アンチマジック676 / NPC_ANTIMAGIC
Cấp 6 - 20% tự động thi triển
Wiki (7)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Manto de Mithril [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
cRO zh-s
Trung Quốc

秘银魔法斗篷 [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
eupRO en

Châu Âu Prime

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
idRO id

Indonesia

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
iRO en
Quốc tế

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
jRO ja
Nhật Bản

ミスリルマジックマント [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
kRO ko
Hàn Quốc

미스릴 마법망토 [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
laRO en
Latin America

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
laRO es
Latin America

Capa mágica de mithril [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
laRO pt
Latin America

Manto de Mithril [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
pRO tl

Philippines

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
ROggh ms

GGH Châu Á

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
rupRO ru

Nga Prime

Магическая накидка [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
thRO th
Thái Lan

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
twRO zh-t
Đài Loan

迷思力魔法斗篷 [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
vnRO vi

Việt Nam

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
ROCth th
Thái Lan Classic

Mithril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

미스릴 마법망토 [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
Landverse
ROL ko
Landverse

Mythril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
ROLa en
Landverse Latin America

Mythril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
ROLa es
Landverse Latin America

Capa Mágica de Mythril [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
ROLa pt
Landverse Latin America

Capa Mágica de Mythril [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
ROLg en
Landverse Genesis

Mythril Magic Cape [1] 2532 / Mithril_Magic_Cape
ROLth th
Landverse Thái Lan




