
ダイヤの指輪 2613 / Diamond_Ring

ダイヤモンドがついた高級な指輪。
系列 : アクセサリー
防御 : 0 重量 : 10
装備 : 全ての職業
系列 : アクセサリー
防御 : 0 重量 : 10
装備 : 全ての職業
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
45.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
링
Hình ảnh đã xác định
다이아반지
Tên chưa xác định
アクセサリー
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (5)
サキュバス1370 / SUCCUBUSBase exp: 2.456Job exp: 1.092Cấp độ: 85HP: 14.533Ác quỷTrung bình Bóng tối 3
1370 / SUCCUBUS
Base exp: 2.456
Job exp: 1.092
Cấp độ: 85
HP: 14.533
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 3
1.25%
インキュバス1374 / INCUBUSBase exp: 672Job exp: 1.800Cấp độ: 75HP: 14.812Ác quỷTrung bình Bóng tối 3
1374 / INCUBUS
Base exp: 672
Job exp: 1.800
Cấp độ: 75
HP: 14.812
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 3
0.75%
エンシェントミミック1699 / ANCIENT_MIMICBase exp: 44.427Job exp: 28.272Cấp độ: 103HP: 80.778Vô hìnhLớn Trung tính 3
1699 / ANCIENT_MIMIC
Base exp: 44.427
Job exp: 28.272
Cấp độ: 103
HP: 80.778
Vô hình
Lớn
Trung tính 3
Không rõ
ディオ・アネモス2550 / GEFFEN_MAGE_2Base exp: 250.000Job exp: 125.000Cấp độ: 85HP: 69.572Bán nhânTrung bình Trung tính 1
2550 / GEFFEN_MAGE_2
Base exp: 250.000
Job exp: 125.000
Cấp độ: 85
HP: 69.572
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 1
Không rõ
シンギング・ペル3070 / PERE2Base exp: 50.008Job exp: 23.890Cấp độ: 126HP: 40.718Ác quỷNhỏ Nước 2
3070 / PERE2
Base exp: 50.008
Job exp: 23.890
Cấp độ: 126
HP: 40.718
Ác quỷ
Nhỏ
Nước 2
Không rõ
Bán bởi NPC (5)
Wiki (16)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Anel de Diamante 2613 / Diamond_Ring
cRO zh-s
Trung Quốc

钻石戒指 2613 / Diamond_Ring
eupRO en

Châu Âu Prime

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
idRO id

Indonesia

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
iRO en
Quốc tế

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
jRO ja
Nhật Bản

ダイヤの指輪 2613 / Diamond_Ring
kRO ko
Hàn Quốc

다이아반지 2613 / Diamond_Ring
laRO en
Latin America

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
laRO es
Latin America

Anillo de diamantes 2613 / Diamond_Ring
laRO pt
Latin America

Anel de Diamante 2613 / Diamond_Ring
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
pRO tl

Philippines

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROggh ms

GGH Châu Á

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
rupRO ru

Nga Prime

Бриллиантовое кольцо 2613 / Diamond_Ring
thRO th
Thái Lan

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
twRO zh-t
Đài Loan

鑽石戒指 2613 / Diamond_Ring
vnRO vi

Việt Nam

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
Classic
inRO en

Ấn Độ

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROCid id
Indonesia Classic

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROCth th
Thái Lan Classic

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROh es

Hispanic

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

钻石戒指 2613 / Diamond_Ring
ROZg de
Zero Global

Diamantring 2613 / Diamond_Ring
ROZg en
Zero Global

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROZg fr
Zero Global

Bague en diamant 2613 / Diamond_Ring
ROZg id
Zero Global

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROZg th
Zero Global

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROZg tr
Zero Global

Elmas Yüzük 2613 / Diamond_Ring
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

다이아반지 2613 / Diamond_Ring
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

鑽石戒指 2613 / Diamond_Ring
Landverse
ROL ko
Landverse

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROLa en
Landverse Latin America

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROLa es
Landverse Latin America

Anillo de Diamante 2613 / Diamond_Ring
ROLa pt
Landverse Latin America

Anel de Diamante 2613 / Diamond_Ring
ROLg en
Landverse Genesis

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROLth th
Landverse Thái Lan










