
栄光の手 [1] 28314 / Hand_Of_Glory

持つものに栄光をもたらす
と言われる屍蝋化した手。
―――――――――――――
Hit + 10
―――――――――――――
[呪われた手]と共に装備時、
追加でHit + 10
―――――――――――――
系列 : アクセサリー
防御 : 0
重量 : 5
要求レベル : 80
装備 : ノービス系を除く全ての職業
と言われる屍蝋化した手。
―――――――――――――
Hit + 10
―――――――――――――
[呪われた手]と共に装備時、
追加でHit + 10
―――――――――――――
系列 : アクセサリー
防御 : 0
重量 : 5
要求レベル : 80
装備 : ノービス系を除く全ての職業
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
- HIT +10
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
글러브
Hình ảnh đã xác định
영광의손
Tên chưa xác định
アクセサリー
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
80
Vị trí
Both_Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bHit,10;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2013-10-15main.gpf3067 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Máy chủ khác (7)
Renewal
jRO ja
Nhật Bản

栄光の手 [1] 28314 / Hand_Of_Glory
Landverse
ROL ko
Landverse

Hand of Glory [1] 28314 / Hand_Of_Glory
ROLa en
Landverse Latin America

Hand of Glory [1] 28314 / Hand_Of_Glory
ROLa es
Landverse Latin America

Mano de la Gloria [1] 28314 / Hand_Of_Glory
ROLa pt
Landverse Latin America

Mão da Glória [1] 28314 / Hand_Of_Glory
ROLg en
Landverse Genesis

Hand of Glory [1] 28314 / Hand_Of_Glory
ROLth th
Landverse Thái Lan

