
スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_

精霊の力が込められている
美しい指輪。
相性の良いアイテムと共に
装備すると、驚く程の
増幅効果を発揮すると言う。
―――――――――――――
Int + 2 , Dex + 1
―――――――――――――
[ウィザードスタッフ]、
[スタッフオブソウル]の
いずれかと共に装備時、
追加で
Dex + 2
魔法攻撃で
与えるダメージ + 6%
[ウィザードスタッフ]、
[スタッフオブソウル]の
いずれかの
精錬値が1上がる度に追加で
詠唱時間 - 1%
―――――――――――――
[クリップ]、
[ロザリー]、
[ロザリオ]の
いずれかと共に装備時、
追加で
SP自然回復量 + 9%
[ヒール]で
不死属性モンスターに
与えるダメージ + 50%
[マグヌスエクソシズム]で
与えるダメージ + 30%
―――――――――――――
[ディバインクロス]と
共に装備時、追加で
Dex + 2
魔法攻撃で
与えるダメージ + 10%
不死・悪魔形モンスター
から受けるダメージ - 10%
―――――――――――――
[悪魔祓いの書]と
共に装備時、追加で
[マグヌスエクソシズム]の
詠唱時間 - 25%
―――――――――――――
系列 : アクセサリー
防御 : 0
重量 : 10
要求レベル : 1
装備 : 全ての職業
美しい指輪。
相性の良いアイテムと共に
装備すると、驚く程の
増幅効果を発揮すると言う。
―――――――――――――
Int + 2 , Dex + 1
―――――――――――――
[ウィザードスタッフ]、
[スタッフオブソウル]の
いずれかと共に装備時、
追加で
Dex + 2
魔法攻撃で
与えるダメージ + 6%
[ウィザードスタッフ]、
[スタッフオブソウル]の
いずれかの
精錬値が1上がる度に追加で
詠唱時間 - 1%
―――――――――――――
[クリップ]、
[ロザリー]、
[ロザリオ]の
いずれかと共に装備時、
追加で
SP自然回復量 + 9%
[ヒール]で
不死属性モンスターに
与えるダメージ + 50%
[マグヌスエクソシズム]で
与えるダメージ + 30%
―――――――――――――
[ディバインクロス]と
共に装備時、追加で
Dex + 2
魔法攻撃で
与えるダメージ + 10%
不死・悪魔形モンスター
から受けるダメージ - 10%
―――――――――――――
[悪魔祓いの書]と
共に装備時、追加で
[マグヌスエクソシズム]の
詠唱時間 - 25%
―――――――――――――
系列 : アクセサリー
防御 : 0
重量 : 10
要求レベル : 1
装備 : 全ての職業
Thuộc tính trang bị
INT +2
DEX +1
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
링
Hình ảnh đã xác định
스피리츄얼링
Tên chưa xác định
アクセサリー
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Cấp giáp
1
Vị trí
Both_Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2016-04-12main_1.gpf3644 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Kết hợp với (13)

悪魔祓いの書 [2] 28602 / Demon_Hunting_Bible

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo

ロザリオ [1] 2626 / Rosary_

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo
- SP Recovery +9%

スピリチュアルリング 2677 / Spiritual_Ring

スタッフオブソウル 1472 / Staff_Of_Soul

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo

ディバインクロス [1] 2017 / Divine_Cross_

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo
- MATK +10%
- DEX +2

スピリチュアルリング 2677 / Spiritual_Ring

ディバインクロス 2001 / Divine_Cross

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo
- MATK -10%
- DEX -2

スピリチュアルリング 2677 / Spiritual_Ring

ウィザードスタッフ 1473 / Wizardy_Staff

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo

ディバインクロス 2001 / Divine_Cross

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo
- MATK +10%
- DEX +2

スピリチュアルリング 2677 / Spiritual_Ring

悪魔祓いの書 [2] 28602 / Demon_Hunting_Bible

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo

ロザリー 2608 / Rosary

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo
- SP Recovery +9%

クリップ [1] 2607 / Clip

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo
- SP Recovery +9%

スタッフオブソウル 1472 / Staff_Of_Soul

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo

ウィザードスタッフ 1473 / Wizardy_Staff

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo

スピリチュアルリング 2677 / Spiritual_Ring

ディバインクロス [1] 2017 / Divine_Cross_

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Thuộc tính combo
- MATK -10%
- DEX -2
Wiki (3)
Máy chủ khác (8)
Renewal
bRO pt

Brazil

Anel Espiritual [1] 28432 / Spiritual_Ring_
jRO ja
Nhật Bản

スピリチュアルリング [1] 28432 / Spiritual_Ring_
Landverse
ROL ko
Landverse

Spiritual Ring [1] 28432 / Spiritual_Ring_
ROLa en
Landverse Latin America

Spiritual Ring [1] 28432 / Spiritual_Ring_
ROLa es
Landverse Latin America

Anillo Espiritual [1] 28432 / Spiritual_Ring_
ROLa pt
Landverse Latin America

Anel Espiritual [1] 28432 / Spiritual_Ring_
ROLg en
Landverse Genesis

Spiritual Ring [1] 28432 / Spiritual_Ring_
ROLth th
Landverse Thái Lan


