
治癒の光 2864 / Light_Of_Cure

鮮やかな金色のリングの輪が
絡みあっている。
ある聖人の遺物ではないかと
囁かれている。
―――――――――――――
Vit + 2
―――――――――――――
ヒール系スキル使用時、
HP回復量 + 2%
―――――――――――――
系列 : アクセサリー
防御 : 0
重量 : 0
要求レベル : 110
装備 : アークビショップ系
絡みあっている。
ある聖人の遺物ではないかと
囁かれている。
―――――――――――――
Vit + 2
―――――――――――――
ヒール系スキル使用時、
HP回復量 + 2%
―――――――――――――
系列 : アクセサリー
防御 : 0
重量 : 0
要求レベル : 110
装備 : アークビショップ系
Thuộc tính trang bị
VIT +2
Armor Level 1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
링
Hình ảnh đã xác định
치유의빛
Tên chưa xác định
アクセサリー
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
110
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2012-1-30adata_main.gpf2614 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (4)
フェイクエンジェル1371 / FAKE_ANGELEXP cơ bản: 4.122EXP nghề: 3.012Cấp độ: 75HP: 20.214Thiên thầnNhỏ Thánh 3
1371 / FAKE_ANGEL
EXP cơ bản: 4.122
EXP nghề: 3.012
Cấp độ: 75
HP: 20.214
Thiên thần
Nhỏ
Thánh 3
0.05%
ダークプリースト1198 / DARK_PRIESTEXP cơ bản: 51.114EXP nghề: 38.557Cấp độ: 120HP: 101.114Ác quỷTrung bình Bất tử 4
1198 / DARK_PRIEST
EXP cơ bản: 51.114
EXP nghề: 38.557
Cấp độ: 120
HP: 101.114
Ác quỷ
Trung bình
Bất tử 4
Không rõ
マーガレッタ=ソリン1649 / B_MAGALETAEXP cơ bản: 176.472EXP nghề: 81.320Cấp độ: 151HP: 1.092.910Bán nhânTrung bình Thánh 4
1649 / B_MAGALETA
EXP cơ bản: 176.472
EXP nghề: 81.320
Cấp độ: 151
HP: 1.092.910
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
マーガレッタ=ソリン3215 / V_G_MAGALETAEXP cơ bản: 274.638EXP nghề: 549.277Cấp độ: 203HP: 1.714.949Bán nhânTrung bình Thánh 4
3215 / V_G_MAGALETA
EXP cơ bản: 274.638
EXP nghề: 549.277
Cấp độ: 203
HP: 1.714.949
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
Wiki (10)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Luz da Cura 2864 / Light_Of_Cure
cRO zh-s
Trung Quốc

恢复之光 2864 / Light_Of_Cure
eupRO en

Châu Âu Prime

Light Of Cure 2864 / Light_Of_Cure
idRO id

Indonesia

Light Of Cure 2864 / Light_Of_Cure
iRO en
Quốc tế

Light of Cure 2864 / Light_Of_Cure
jRO ja
Nhật Bản

治癒の光 2864 / Light_Of_Cure
kRO ko
Hàn Quốc

치유의 빛 2864 / Light_Of_Cure
laRO en
Latin America

Light of Cure 2864 / Light_Of_Cure
laRO es
Latin America

Luz de cura 2864 / Light_Of_Cure
laRO pt
Latin America

Luz da Cura 2864 / Light_Of_Cure
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Light Of Cure 2864 / Light_Of_Cure
pRO tl

Philippines

Light Of Cure 2864 / Light_Of_Cure
ROggh ms

GGH Châu Á

Light of Cure 2864 / Light_Of_Cure
rupRO ru

Nga Prime

Свет исцеления 2864 / Light_Of_Cure
thRO th
Thái Lan

Light Of Cure 2864 / Light_Of_Cure
twRO zh-t
Đài Loan

治癒之戒 2864 / Light_Of_Cure
vnRO vi

Việt Nam

Light of Cure 2864 / Light_Of_Cure
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Light Of Cure 2864 / Light_Of_Cure
ROCth th
Thái Lan Classic

Light Of Cure 2864 / Light_Of_Cure
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

치유의 빛 2864 / Light_Of_Cure
Landverse
ROL ko
Landverse

Light of Cure [1] 2864 / Light_Of_Cure
ROLa en
Landverse Latin America

Light of Cure [1] 2864 / Light_Of_Cure
ROLa es
Landverse Latin America

Luz de Curación [1] 2864 / Light_Of_Cure
ROLa pt
Landverse Latin America

Luz da Cura [1] 2864 / Light_Of_Cure
ROLg en
Landverse Genesis

Light of Cure [1] 2864 / Light_Of_Cure
ROLth th
Landverse Thái Lan



