
無形なる地の盾 [1] 28909 / Shield_Of_Earth

地の神性を持つ
邪神の力が封じられた盾。
―――――――――――――
Mdef + 5
―――――――――――――
地属性攻撃で
受けるダメージ - 25%
―――――――――――――
[無形なる地の盾]の
精錬値が5以上の時、追加で
Aspd + 1
精錬値が7以上の時、追加で
Aspd + 1
―――――――――――――
[輝く偏四角多面体]と
共に装備時、追加で
MaxSP + 10%
スキル使用時の
消費SP - 10%
―――――――――――――
系列 : 盾
防御 : 80
重量 : 50
要求レベル : 90
装備 : 全ての職業
邪神の力が封じられた盾。
―――――――――――――
Mdef + 5
―――――――――――――
地属性攻撃で
受けるダメージ - 25%
―――――――――――――
[無形なる地の盾]の
精錬値が5以上の時、追加で
Aspd + 1
精錬値が7以上の時、追加で
Aspd + 1
―――――――――――――
[輝く偏四角多面体]と
共に装備時、追加で
MaxSP + 10%
スキル使用時の
消費SP - 10%
―――――――――――――
系列 : 盾
防御 : 80
重量 : 50
要求レベル : 90
装備 : 全ての職業
Thuộc tính trang bị
DEF +80
Armor Level 5
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
가드
Hình ảnh đã xác định
형태없는대지의방패
Tên chưa xác định
盾
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
50
Phòng thủ
80
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
90
Vị trí
Left_Hand
Loại phụ
Shield
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_고글 (1)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2015-08-11main_1.gpf3492 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Kết hợp với (1)

輝く偏四角多面体 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

無形なる地の盾 [1] 28909 / Shield_Of_Earth
Thuộc tính combo
- MaxSP +10%
Máy chủ khác (14)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo da Terra [1] 28909 / Shield_Of_Earth
idRO id

Indonesia

Shield Of Earth [1] 28909 / Shield_Of_Earth
jRO ja
Nhật Bản

無形なる地の盾 [1] 28909 / Shield_Of_Earth
ROggh ms

GGH Châu Á

Formless Shield of Earth [1] 28909 / Shield_Of_Earth
thRO th
Thái Lan

Shield of Earth [1] 28909 / Shield_Of_Earth
twRO zh-t
Đài Loan

飄渺大地神盾 [1] 28909 / Shield_Of_Earth
vnRO vi

Việt Nam

Khiên đất [1] 28909 / Shield_Of_Earth
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Shield Of Earth [1] 28909 / Shield_Of_Earth
Landverse
ROL ko
Landverse

Shield of Formless Earth [1] 28909 / Shield_Of_Earth
ROLa en
Landverse Latin America

Shield of Formless Earth [1] 28909 / Shield_Of_Earth
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo de Tierra Informe [1] 28909 / Shield_Of_Earth
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo da Terra Sem Forma [1] 28909 / Shield_Of_Earth
ROLg en
Landverse Genesis

Shield of Formless Earth [1] 28909 / Shield_Of_Earth
ROLth th
Landverse Thái Lan


