
安息のニーヴ(体力) 29249 / Neev_Rest_1

MaxHP + 200
―――――――――――――
精錬値が6以上の時、追加で
MaxHP + 300
―――――――――――――
精錬値が8以上の時、追加で
MaxHP + 500
―――――――――――――
[ダークハンド]と
共に装備時、追加で
MaxHP + 5000
―――――――――――――
精錬値が6以上の時、追加で
MaxHP + 300
―――――――――――――
精錬値が8以上の時、追加で
MaxHP + 500
―――――――――――――
[ダークハンド]と
共に装備時、追加で
MaxHP + 5000
Thuộc tính trang bị
- MaxHP +200
Danh mục
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
<安息のニーヴ(体力)>
Hình ảnh chưa xác định
힘의니브
Hình ảnh đã xác định
힘의니브
Tên chưa xác định
安息のニーヴ(体力)
Mô tả chưa xác định
MaxHP + 200
―――――――――――――
精錬値が6以上の時、追加で
MaxHP + 300
―――――――――――――
精錬値が8以上の時、追加で
MaxHP + 500
―――――――――――――
[ダークハンド]と
共に装備時、追加で
MaxHP + 5000
―――――――――――――
精錬値が6以上の時、追加で
MaxHP + 300
―――――――――――――
精錬値が8以上の時、追加で
MaxHP + 500
―――――――――――――
[ダークハンド]と
共に装備時、追加で
MaxHP + 5000
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Loại phụ
Enchant
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2016-11-08main_1.gpf3748 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Kết hợp với (1)

ダークハンド [1] 19185 / Blackhand_Of_Fate

安息のニーヴ(体力) 29249 / Neev_Rest_1
Thuộc tính combo
- MaxHP +5000
Máy chủ khác (7)
Renewal
jRO ja
Nhật Bản

安息のニーヴ(体力) 29249 / Neev_Rest_1
Landverse
ROL ko
Landverse

Neev of Comfort(Vitality) 29249 / Neev_Rest_1
ROLa en
Landverse Latin America

Neev of Comfort(Vitality) 29249 / Neev_Rest_1
ROLa es
Landverse Latin America

Neev de Confort (Vitalidad) 29249 / Neev_Rest_1
ROLa pt
Landverse Latin America

Neev do Conforto (Vitalidade) 29249 / Neev_Rest_1
ROLg en
Landverse Genesis

Neev of Comfort(Vitality) 29249 / Neev_Rest_1
ROLth th
Landverse Thái Lan
