
リベリオン・ディエンカード 300606

全ての種族のDef 10%無視
―――――――――――――
精錬値が7以上の時、追加で
全ての種族のDef 15%無視
―――――――――――――
精錬値が9以上の時、追加で
全ての種族のDef 25%無視
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 靴
重量 : 1
―――――――――――――
精錬値が7以上の時、追加で
全ての種族のDef 15%無視
―――――――――――――
精錬値が9以上の時、追加で
全ての種族のDef 25%無視
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 靴
重量 : 1
Thuộc tính trang bị

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
ディエンからもらった
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
リベリオン・ディエンカード
Mô tả chưa xác định
全ての種族のDef 10%無視
―――――――――――――
精錬値が7以上の時、追加で
全ての種族のDef 15%無視
―――――――――――――
精錬値が9以上の時、追加で
全ての種族のDef 25%無視
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 靴
重量 : 1
―――――――――――――
精錬値が7以上の時、追加で
全ての種族のDef 15%無視
―――――――――――――
精錬値が9以上の時、追加で
全ての種族のDef 25%無視
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 靴
重量 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2025-02-04main01.gpf5798 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Thay đổi (16)
16
Máy chủ khác (5)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

反叛者狄恩卡片 300606
jRO ja
Nhật Bản

リベリオン・ディエンカード 300606
kRO ko
Hàn Quốc

리벨리온 디엔 카드 300606
thRO th
Thái Lan

Rebellion Dien Card 300606
twRO zh-t
Đài Loan
