
セシル=ディモン(MVP)カード 4367 / B_Shecil_Card

物理攻撃命中時、
一定確率で敵に与えた
ダメージの20%を
HPとして吸収
―――――――――――――
HP自然回復量 - 100%
―――――――――――――
[殺意の怨念]と
共に装備時、追加で
物理攻撃時、
ボスモンスターに
与えるダメージ + 25%
[トゥルーサイト]Lv10
使用可能
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 武器
重量 : 1
一定確率で敵に与えた
ダメージの20%を
HPとして吸収
―――――――――――――
HP自然回復量 - 100%
―――――――――――――
[殺意の怨念]と
共に装備時、追加で
物理攻撃時、
ボスモンスターに
与えるダメージ + 25%
[トゥルーサイト]Lv10
使用可能
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 武器
重量 : 1
Thuộc tính trang bị
- HP Recovery -100%

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
オブスクイージング
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
セシル=ディモン(MVP)カード
Mô tả chưa xác định
物理攻撃命中時、
一定確率で敵に与えた
ダメージの20%を
HPとして吸収
―――――――――――――
HP自然回復量 - 100%
―――――――――――――
[殺意の怨念]と
共に装備時、追加で
物理攻撃時、
ボスモンスターに
与えるダメージ + 25%
[トゥルーサイト]Lv10
使用可能
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 武器
重量 : 1
一定確率で敵に与えた
ダメージの20%を
HPとして吸収
―――――――――――――
HP自然回復量 - 100%
―――――――――――――
[殺意の怨念]と
共に装備時、追加で
物理攻撃時、
ボスモンスターに
与えるダメージ + 25%
[トゥルーサイト]Lv10
使用可能
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 武器
重量 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2026-03-31main01.gpf6059 -
Rơi từ (1)
セシル=ディモン1650 / B_SHECILBase exp: 201.873Job exp: 92.424Cấp độ: 151HP: 1.349.000Bán nhânTrung bình Gió 4
1650 / B_SHECIL
Base exp: 201.873
Job exp: 92.424
Cấp độ: 151
HP: 1.349.000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
0.01%
Kết hợp với (1)

殺意の怨念 29724 / Murderous_Grudge

セシル=ディモン(MVP)カード 4367 / B_Shecil_Card
Thuộc tính combo
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Carta Atirador de Elite Cecil 4367 / B_Shecil_Card
cRO zh-s
Trung Quốc

闇●神射手 迪文卡片 4367 / B_Shecil_Card
eupRO en

Châu Âu Prime

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
idRO id

Indonesia

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
iRO en
Quốc tế

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
jRO ja
Nhật Bản

セシル=ディモン(MVP)カード 4367 / B_Shecil_Card
kRO ko
Hàn Quốc

스나이퍼카드 4367 / B_Shecil_Card
laRO en
Latin America

Cecil Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
laRO es
Latin America

Carta Francotiradora Cecil 4367 / B_Shecil_Card
laRO pt
Latin America

Carta Atiradora Cecil 4367 / B_Shecil_Card
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
pRO tl

Philippines

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
ROggh ms

GGH Châu Á

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
rupRO ru

Nga Prime

Карта Снайпера 4367 / B_Shecil_Card
thRO th
Thái Lan

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
twRO zh-t
Đài Loan

闇●神射手 迪文卡片 4367 / B_Shecil_Card
vnRO vi

Việt Nam

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
ROCth th
Thái Lan Classic

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

스나이퍼카드 4367 / B_Shecil_Card
Landverse
ROL ko
Landverse

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
ROLa en
Landverse Latin America

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
ROLa es
Landverse Latin America

Carta Sniper 4367 / B_Shecil_Card
ROLa pt
Landverse Latin America

Carta Sniper 4367 / B_Shecil_Card
ROLg en
Landverse Genesis

Sniper Card 4367 / B_Shecil_Card
ROLth th
Landverse Thái Lan

