
Agi + 2 4731 / Agility2

Agi + 2。
Thuộc tính trang bị
- AGI +2
Danh mục
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
<Agi+2>
Hình ảnh chưa xác định
용의보주_홍
Hình ảnh đã xác định
용의보주_홍
Tên chưa xác định
Agi + 2
Mô tả chưa xác định
Agi + 2。
―――――――――――――
[HSEとHSEEXの競合]
HSE済みの鎧と、
HSEEX済みの兜を
共に装備した時、
同種のステータスが付加
されている場合、
効果が高い方の数値のみ
適応される。
同種かつ同数値の場合は
片方の数値のみ適応される。
―――――――――――――
[HSEとHSEEXの競合]
HSE済みの鎧と、
HSEEX済みの兜を
共に装備した時、
同種のステータスが付加
されている場合、
効果が高い方の数値のみ
適応される。
同種かつ同数値の場合は
片方の数値のみ適応される。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-11-16ddata.gpf2137 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Wiki (33)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil

AGI +2 4731 / Agility2
cRO zh-s
Trung Quốc

AGI+2 4731 / Agility2
eupRO en

Châu Âu Prime

AGI+2 4731 / Agility2
idRO id

Indonesia

AGI+2 4731 / Agility2
iRO en
Quốc tế

AGI + 2 4731 / Agility2
jRO ja
Nhật Bản

Agi + 2 4731 / Agility2
kRO ko
Hàn Quốc

AGI+2 4731 / Agility2
laRO en
Latin America

AGI + 2 4731 / Agility2
laRO es
Latin America

AGI +2 4731 / Agility2
laRO pt
Latin America

AGI +2 4731 / Agility2
mysgRO en

Malaysia/Singapore

AGI+2 4731 / Agility2
pRO tl

Philippines

AGI+2 4731 / Agility2
ROggh ms

GGH Châu Á

AGI+2 4731 / Agility2
rupRO ru

Nga Prime

Чары ловкости II 4731 / Agility2
thRO th
Thái Lan

AGI+2 4731 / Agility2
twRO zh-t
Đài Loan

AGI+2。 4731 / Agility2
vnRO vi

Việt Nam

AGI +2 4731 / Agility2
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

AGI +2 4731 / Agility2
ROZg de
Zero Global

AGI +2 4731 / Agility2
ROZg en
Zero Global

AGI +2 4731 / Agility2
ROZg fr
Zero Global

AGI+2 4731 / Agility2
ROZg id
Zero Global

AGI +2 4731 / Agility2
ROZg th
Zero Global

AGI +2 4731 / Agility2
ROZg tr
Zero Global

AGI +2 4731 / Agility2
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

AGI+2 4731 / Agility2
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero








