
ダイアデム [1] 5313 / Diadem

愛の宝石で作られた兜。
これを着用する者には
本当の愛が訪れるという。
―――――――――――――
Int + 1
―――――――――――――
MaxSP + 3%
―――――――――――――
詠唱時間 - 3%
―――――――――――――
魔法攻撃で
与えるダメージ + 3%
―――――――――――――
ヒール系スキル使用時、
HP回復量 + 3%
―――――――――――――
系列 : 兜
防御 : 3
位置 : 上中段
重量 : 10
装備 : 全ての職業
これを着用する者には
本当の愛が訪れるという。
―――――――――――――
Int + 1
―――――――――――――
MaxSP + 3%
―――――――――――――
詠唱時間 - 3%
―――――――――――――
魔法攻撃で
与えるダメージ + 3%
―――――――――――――
ヒール系スキル使用時、
HP回復量 + 3%
―――――――――――――
系列 : 兜
防御 : 3
位置 : 上中段
重量 : 10
装備 : 全ての職業
Thuộc tính trang bị
DEF +3
INT +1
MDEF +1
- MATK +3%
- MaxSP +3%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
헬름
Hình ảnh đã xác định
다이아뎀
Tên chưa xác định
ヘルム
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Phòng thủ
3
Cấp giáp
1
Vị trí
Head_Mid, Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_다이아뎀 (335)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Thay đổi (19)
19
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Coroa de Ouro [1] 5313 / Diadem
cRO zh-s
Trung Quốc

红宝石发箍 [1] 5313 / Diadem
eupRO en

Châu Âu Prime

Diadem [1] 5313 / Diadem
idRO id

Indonesia

5313 [1] 5313 / Diadem
iRO en
Quốc tế

Diadem [1] 5313 / Diadem
jRO ja
Nhật Bản

ダイアデム [1] 5313 / Diadem
kRO ko
Hàn Quốc

다이아뎀 [1] 5313 / Diadem
laRO en
Latin America

Diadem [1] 5313 / Diadem
laRO es
Latin America

Diadema [1] 5313 / Diadem
laRO pt
Latin America

Coroa de Ouro [1] 5313 / Diadem
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Diadem [1] 5313 / Diadem
pRO tl

Philippines

Diadem [1] 5313 / Diadem
ROggh ms

GGH Châu Á

Diadem [1] 5313 / Diadem
rupRO ru

Nga Prime

Диадема [1] 5313 / Diadem
thRO th
Thái Lan

Diadem [1] 5313 / Diadem
twRO zh-t
Đài Loan

冕旒冠 [1] 5313 / Diadem
vnRO vi

Việt Nam

Diadem [1] 5313 / Diadem
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

5313 [1] 5313 / Diadem
ROCth th
Thái Lan Classic

Diadem [1] 5313 / Diadem
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

다이아뎀 [1] 5313 / Diadem
Landverse
ROL ko
Landverse

Diadem [1] 5313 / Diadem
ROLa en
Landverse Latin America

Diadem [1] 5313 / Diadem
ROLa es
Landverse Latin America

Diadema [1] 5313 / Diadem
ROLa pt
Landverse Latin America

Diadema [1] 5313 / Diadem
ROLg en
Landverse Genesis

Diadem [1] 5313 / Diadem
ROLth th
Landverse Thái Lan

