
チューインガム 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth

風船のように膨らむガム。
限界まで膨らませると
大きな音を出して
割れてしまうので、
心臓に悪い。
―――――――――――――
近接・遠距離物理攻撃時、
一定確率で
敵をスタン状態にする。
―――――――――――――
系列 : 兜
防御 : 0
位置 : 下段
重量 : 10
装備 : 全ての職業
限界まで膨らませると
大きな音を出して
割れてしまうので、
心臓に悪い。
―――――――――――――
近接・遠距離物理攻撃時、
一定確率で
敵をスタン状態にする。
―――――――――――――
系列 : 兜
防御 : 0
位置 : 下段
重量 : 10
装備 : 全ての職業
Thuộc tính trang bị
DEF +2
Armor Level 1
- ATK +5
- MATK +5
- STR +1
- INT +1
- DEX +1
- AGI +1
- LUK +1
- VIT +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
풍선껌
Hình ảnh đã xác định
입에문풍선껌
Tên chưa xác định
アクセサリー
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Phòng thủ
2
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
1
Vị trí
Head_Low
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_입에문풍선껌 (572)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể bán cho NPC
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2010-10-18fdata.gpf2250 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Có thể nhận được bằng cách (10)
Tinh luyện
BGUM_BOX_IN_MOUTH2
BGUM_BOX_IN_MOUTH2 / 0
0
1
+0
120
BGUM_BOX_IN_MOUTH4
BGUM_BOX_IN_MOUTH4 / 0
0
1
+0
240
C_BGUM_BOX_IN_MOUTH
C_BGUM_BOX_IN_MOUTH / 0
0
1
+0
60
C_BGUM_BOX_IN_MOUTH2
C_BGUM_BOX_IN_MOUTH2 / 0
0
1
+0
120
C_BGUM_BOX_IN_MOUTH4
C_BGUM_BOX_IN_MOUTH4 / 0
0
1
+0
240
F_BGUM_BOX_IN_MOUTH
F_BGUM_BOX_IN_MOUTH / 0
0
1
+0
60
F_BGUM_BOX_IN_MOUTH2
F_BGUM_BOX_IN_MOUTH2 / 0
0
1
+0
120
F_BGUM_BOX_IN_MOUTH4
F_BGUM_BOX_IN_MOUTH4 / 0
0
1
+0
240
HERO_MIDGARD_EGG
HERO_MIDGARD_EGG / 1
100
1
+0
0
MOUTH_BUBBLE_GUM_BOX
MOUTH_BUBBLE_GUM_BOX / 0
0
1
+0
60
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
植物形モンスターのDef 10~50%無視6,25%
植物形モンスターのDef 10~50%無視6,25%
Agi + 1~56,25%
Agi + 1~56,25%
Dex + 1~56,25%
Dex + 1~56,25%
Hit + 1~56,25%
Hit + 1~56,25%
Int + 1~56,25%
Int + 1~56,25%
Luk + 1~56,25%
Luk + 1~56,25%
Str + 1~56,25%
Str + 1~56,25%
Vit + 1~56,25%
Vit + 1~56,25%
Wiki (1)
Máy chủ khác (24)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

嘴咬口香糖 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
eupRO en

Châu Âu Prime

Bubble Gum in Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
idRO id

Indonesia

Bubble Gum In Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
iRO en
Quốc tế

Bubble Gum in Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
jRO ja
Nhật Bản

チューインガム 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
kRO ko
Hàn Quốc

입에 문 풍선껌 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
laRO en
Latin America

Bubble Gum in Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
laRO es
Latin America

Chicle en la boca 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Bubble Gum In Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
pRO tl

Philippines

Bubble Gum In Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
ROggh ms

GGH Châu Á

Bubble Gum In Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
rupRO ru

Nga Prime

Пузырь 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
thRO th
Thái Lan

Bubble Gum In Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
twRO zh-t
Đài Loan

嘴咬口香糖 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
vnRO vi

Việt Nam

Bubble Gum in Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Bubble Gum In Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
ROCth th
Thái Lan Classic

Bubble Gum In Mouth 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

입에 문 풍선껌 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
Landverse
ROL ko
Landverse

Chewing Gum 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
ROLa en
Landverse Latin America

Chewing Gum 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
ROLa es
Landverse Latin America

Chicle 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
ROLa pt
Landverse Latin America

Chiclete 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
ROLg en
Landverse Genesis

Chewing Gum 5597 / Bubble_Gum_In_Mouth
ROLth th
Landverse Thái Lan


