
ブレイジングソウル [1] 5754 / Blazing_Soul

修羅の道を歩む者たちの
燃え上がる魂を表現した
帽子。
―――――――――――――
Mdef + 5
―――――――――――――
Str + 1 , Vit + 1
―――――――――――――
純粋なStrが120以上の時、
追加で
Atk + 10
Hit + 3
―――――――――――――
[ブレイジングソウル]は
NPC売却・倉庫への移動が
可能です
―――――――――――――
系列 : 兜
防御 : 12
位置 : 上段
重量 : 10
要求レベル : 100
装備 : 修羅系
燃え上がる魂を表現した
帽子。
―――――――――――――
Mdef + 5
―――――――――――――
Str + 1 , Vit + 1
―――――――――――――
純粋なStrが120以上の時、
追加で
Atk + 10
Hit + 3
―――――――――――――
[ブレイジングソウル]は
NPC売却・倉庫への移動が
可能です
―――――――――――――
系列 : 兜
防御 : 12
位置 : 上段
重量 : 10
要求レベル : 100
装備 : 修羅系
Thuộc tính trang bị
DEF +12
STR +1
VIT +1
Armor Level 5
MDEF +1
- ATK +10
- HIT +3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
머리띠
Hình ảnh đã xác định
불타는혼
Tên chưa xác định
帽子
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Phòng thủ
12
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
100
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_불타는혼 (631)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2010-10-18fdata.gpf2250 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2026-03-31main01.gpf6059 -
Wiki (3)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Disciplina do Espírito [1] 5754 / Blazing_Soul
cRO zh-s
Trung Quốc

燃烧之魂 [1] 5754 / Blazing_Soul
eupRO en

Châu Âu Prime

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
idRO id

Indonesia

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
iRO en
Quốc tế

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
jRO ja
Nhật Bản

ブレイジングソウル [1] 5754 / Blazing_Soul
kRO ko
Hàn Quốc

불타는 혼 [1] 5754 / Blazing_Soul
laRO en
Latin America

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
laRO es
Latin America

Alma ardiente [1] 5754 / Blazing_Soul
laRO pt
Latin America

Disciplina do Espírito [1] 5754 / Blazing_Soul
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
pRO tl

Philippines

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
ROggh ms

GGH Châu Á

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
rupRO ru

Nga Prime

Пылающая Душа [1] 5754 / Blazing_Soul
thRO th
Thái Lan

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
twRO zh-t
Đài Loan

熾燒之魂 [1] 5754 / Blazing_Soul
vnRO vi

Việt Nam

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
ROCth th
Thái Lan Classic

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

불타는 혼 [1] 5754 / Blazing_Soul
Landverse
ROL ko
Landverse

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
ROLa en
Landverse Latin America

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
ROLa es
Landverse Latin America

Alma Ardiente [1] 5754 / Blazing_Soul
ROLa pt
Landverse Latin America

Alma Ardente [1] 5754 / Blazing_Soul
ROLg en
Landverse Genesis

Blazing Soul [1] 5754 / Blazing_Soul
ROLth th
Landverse Thái Lan




