
勇者の意思 6469 / Will_Of_Warrior

実験体になってしまった
勇者たちの意思の集まり。
―――――――――――――
重量 : 1
勇者たちの意思の集まり。
―――――――――――――
重量 : 1
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
1.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
용사의의지
Hình ảnh đã xác định
용사의의지
Tên chưa xác định
勇者の意思
Mô tả chưa xác định
実験体になってしまった
勇者たちの意思の集まり。
―――――――――――――
重量 : 1
勇者たちの意思の集まり。
―――――――――――――
重量 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2012-6-1main_1.gpf2716 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (25)
セイレン=ウィンザー1634 / SEYRENBase exp: 220.440Job exp: 150.940Cấp độ: 136HP: 218.630Ác quỷTrung bình Lửa 3
1634 / SEYREN
Base exp: 220.440
Job exp: 150.940
Cấp độ: 136
HP: 218.630
Ác quỷ
Trung bình
Lửa 3
2%
ハワード=アルトアイゼン1636 / HARWORDBase exp: 219.850Job exp: 149.660Cấp độ: 137HP: 210.306Bán nhânTrung bình Nước 4
1636 / HARWORD
Base exp: 219.850
Job exp: 149.660
Cấp độ: 137
HP: 210.306
Bán nhân
Trung bình
Nước 4
2%
マーガレッタ=ソリン1637 / MAGALETABase exp: 205.400Job exp: 142.480Cấp độ: 133HP: 195.384Bán nhânTrung bình Thánh 3
1637 / MAGALETA
Base exp: 205.400
Job exp: 142.480
Cấp độ: 133
HP: 195.384
Bán nhân
Trung bình
Thánh 3
2%
セシル=ディモン1638 / SHECILBase exp: 206.170Job exp: 141.240Cấp độ: 134HP: 193.343Bán nhânTrung bình Gió 3
1638 / SHECIL
Base exp: 206.170
Job exp: 141.240
Cấp độ: 134
HP: 193.343
Bán nhân
Trung bình
Gió 3
2%
カトリーヌ=ケイロン1639 / KATRINNBase exp: 197.770Job exp: 136.680Cấp độ: 132HP: 183.383Bán nhânTrung bình Ma 3
1639 / KATRINN
Base exp: 197.770
Job exp: 136.680
Cấp độ: 132
HP: 183.383
Bán nhân
Trung bình
Ma 3
2%
セイレン=ウィンザー1640 / G_SEYRENBase exp: 384.132Job exp: 197.793Cấp độ: 150HP: 1.264.257Bán nhânTrung bình Lửa 4
1640 / G_SEYREN
Base exp: 384.132
Job exp: 197.793
Cấp độ: 150
HP: 1.264.257
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Không rõ
エレメス=ガイル1641 / G_EREMESBase exp: 355.368Job exp: 181.917Cấp độ: 150HP: 1.127.897Bán nhânTrung bình Độc 4
1641 / G_EREMES
Base exp: 355.368
Job exp: 181.917
Cấp độ: 150
HP: 1.127.897
Bán nhân
Trung bình
Độc 4
Không rõ
ハワード=アルトアイゼン1642 / G_HARWORDBase exp: 376.512Job exp: 193.887Cấp độ: 150HP: 1.226.667Bán nhânTrung bình Đất 4
1642 / G_HARWORD
Base exp: 376.512
Job exp: 193.887
Cấp độ: 150
HP: 1.226.667
Bán nhân
Trung bình
Đất 4
Không rõ
マーガレッタ=ソリン1643 / G_MAGALETABase exp: 351.306Job exp: 181.494Cấp độ: 150HP: 1.099.577Bán nhânTrung bình Thánh 4
1643 / G_MAGALETA
Base exp: 351.306
Job exp: 181.494
Cấp độ: 150
HP: 1.099.577
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
セシル=ディモン1644 / G_SHECILBase exp: 355.176Job exp: 182.079Cấp độ: 150HP: 1.125.667Bán nhânTrung bình Gió 4
1644 / G_SHECIL
Base exp: 355.176
Job exp: 182.079
Cấp độ: 150
HP: 1.125.667
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
カトリーヌ=ケイロン1645 / G_KATRINNBase exp: 355.986Job exp: 187.119Cấp độ: 150HP: 1.106.587Bán nhânTrung bình Ma 3
1645 / G_KATRINN
Base exp: 355.986
Job exp: 187.119
Cấp độ: 150
HP: 1.106.587
Bán nhân
Trung bình
Ma 3
Không rõ
イグニゼム=セニア1652 / YGNIZEMBase exp: 40.266Job exp: 32.212Cấp độ: 126HP: 91.095Bán nhânTrung bình Lửa 2
1652 / YGNIZEM
Base exp: 40.266
Job exp: 32.212
Cấp độ: 126
HP: 91.095
Bán nhân
Trung bình
Lửa 2
Không rõ
ヒュッケバイン=トリス1653 / WHIKEBAINBase exp: 39.306Job exp: 31.444Cấp độ: 125HP: 81.023Bán nhânTrung bình Độc 3
1653 / WHIKEBAIN
Base exp: 39.306
Job exp: 31.444
Cấp độ: 125
HP: 81.023
Bán nhân
Trung bình
Độc 3
Không rõ
アルマイア=デュンゼ1654 / ARMAIABase exp: 41.272Job exp: 33.017Cấp độ: 127HP: 87.627Bán nhânTrung bình Đất 3
1654 / ARMAIA
Base exp: 41.272
Job exp: 33.017
Cấp độ: 127
HP: 87.627
Bán nhân
Trung bình
Đất 3
Không rõ
イレンド=エベシ1655 / ERENDBase exp: 43.562Job exp: 34.849Cấp độ: 123HP: 81.410Bán nhânTrung bình Thánh 2
1655 / EREND
Base exp: 43.562
Job exp: 34.849
Cấp độ: 123
HP: 81.410
Bán nhân
Trung bình
Thánh 2
Không rõ
カヴァク=イカルス1656 / KAVACBase exp: 37.250Job exp: 29.800Cấp độ: 124HP: 80.559Bán nhânTrung bình Gió 2
1656 / KAVAC
Base exp: 37.250
Job exp: 29.800
Cấp độ: 124
HP: 80.559
Bán nhân
Trung bình
Gió 2
Không rõ
ラウレル=ヴィンダー1657 / RAWRELBase exp: 27.828Job exp: 34.785Cấp độ: 122HP: 76.409Bán nhânTrung bình Ma 2
1657 / RAWREL
Base exp: 27.828
Job exp: 34.785
Cấp độ: 122
HP: 76.409
Bán nhân
Trung bình
Ma 2
Không rõ
ジェミニ-S581681 / GEMINIBase exp: 75.316Job exp: 60.252Cấp độ: 128HP: 239.413Vô hìnhTrung bình Nước 1
1681 / GEMINI
Base exp: 75.316
Job exp: 60.252
Cấp độ: 128
HP: 239.413
Vô hình
Trung bình
Nước 1
Không rõ
ランデル=ロレンス2228 / G_RANDELBase exp: 460.958Job exp: 237.351Cấp độ: 150HP: 2.219.167Bán nhânTrung bình Thánh 4
2228 / G_RANDEL
Base exp: 460.958
Job exp: 237.351
Cấp độ: 150
HP: 2.219.167
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
Không rõ
エミュール=プラメール2229 / G_FLAMELBase exp: 451.814Job exp: 232.664Cấp độ: 150HP: 1.943.125Bán nhânTrung bình Lửa 4
2229 / G_FLAMEL
Base exp: 451.814
Job exp: 232.664
Cấp độ: 150
HP: 1.943.125
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Không rõ
セリア=アルデ2230 / G_CELIABase exp: 427.183Job exp: 224.542Cấp độ: 150HP: 1.687.633Bán nhânTrung bình Ma 3
2230 / G_CELIA
Base exp: 427.183
Job exp: 224.542
Cấp độ: 150
HP: 1.687.633
Bán nhân
Trung bình
Ma 3
Không rõ
チェン=リウ2231 / G_CHENBase exp: 421.567Job exp: 217.792Cấp độ: 150HP: 1.863.750Bán nhânTrung bình Nước 4
2231 / G_CHEN
Base exp: 421.567
Job exp: 217.792
Cấp độ: 150
HP: 1.863.750
Bán nhân
Trung bình
Nước 4
Không rõ
ガーティー=ウー2232 / G_GERTIEBase exp: 426.441Job exp: 218.300Cấp độ: 150HP: 1.779.508Bán nhânTrung bình Độc 4
2232 / G_GERTIE
Base exp: 426.441
Job exp: 218.300
Cấp độ: 150
HP: 1.779.508
Bán nhân
Trung bình
Độc 4
Không rõ
アルフォシオ=バジル2233 / G_ALPHOCCIOBase exp: 426.211Job exp: 218.494Cấp độ: 150HP: 1.708.017Bán nhânTrung bình Gió 4
2233 / G_ALPHOCCIO
Base exp: 426.211
Job exp: 218.494
Cấp độ: 150
HP: 1.708.017
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
トレンティーニ2234 / G_TRENTINIBase exp: 426.211Job exp: 218.494Cấp độ: 150HP: 1.708.017Bán nhânTrung bình Gió 4
2234 / G_TRENTINI
Base exp: 426.211
Job exp: 218.494
Cấp độ: 150
HP: 1.708.017
Bán nhân
Trung bình
Gió 4
Không rõ
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Vontade do Guerreiro 6469 / Will_Of_Warrior
cRO zh-s
Trung Quốc

勇士的意志 6469 / Will_Of_Warrior
eupRO en

Châu Âu Prime

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
idRO id

Indonesia

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
iRO en
Quốc tế

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
jRO ja
Nhật Bản

勇者の意思 6469 / Will_Of_Warrior
kRO ko
Hàn Quốc

용사의 의지 6469 / Will_Of_Warrior
laRO en
Latin America

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
laRO es
Latin America

Voluntad de Guerrero 6469 / Will_Of_Warrior
laRO pt
Latin America

Vontade do Guerreiro 6469 / Will_Of_Warrior
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
pRO tl

Philippines

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
ROggh ms

GGH Châu Á

Will Of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
rupRO ru

Nga Prime

Воля героя 6469 / Will_Of_Warrior
thRO th
Thái Lan

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
twRO zh-t
Đài Loan

勇士的意志 6469 / Will_Of_Warrior
vnRO vi

Việt Nam

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
ROCth th
Thái Lan Classic

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

용사의 의지 6469 / Will_Of_Warrior
Landverse
ROL ko
Landverse

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
ROLa en
Landverse Latin America

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
ROLa es
Landverse Latin America

Voluntad del Guerrero 6469 / Will_Of_Warrior
ROLa pt
Landverse Latin America

Vontade do Guerreiro 6469 / Will_Of_Warrior
ROLg en
Landverse Genesis

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
ROLth th
Landverse Thái Lan



