認識の庭(クエスト) ant_d02_i_q

Tiêu đề chính
-
Tiêu đề phụ
-
Tên
認識の庭(クエスト)
Kích thước
300,300
Loại
5001
Xuất hiện (8)
真面目なアンドレ21386 / ILL_ANDREBase exp: 3.002.685Job exp: 4.340.354Cấp độ: 185HP: 13.537.648Côn trùngNhỏ Đất 4
21386 / ILL_ANDRE
Base exp: 3.002.685
Job exp: 4.340.354
Cấp độ: 185
HP: 13.537.648
Côn trùng
Nhỏ
Đất 4
3
Không rõ
真面目なデニーロ21389 / ILL_DENIROBase exp: 3.050.812Job exp: 4.409.922Cấp độ: 209HP: 14.161.040Côn trùngNhỏ Đất 4
21389 / ILL_DENIRO
Base exp: 3.050.812
Job exp: 4.409.922
Cấp độ: 209
HP: 14.161.040
Côn trùng
Nhỏ
Đất 4
3
Không rõ
真面目なピエール21390 / ILL_PIEREBase exp: 3.024.778Job exp: 4.372.288Cấp độ: 197HP: 14.040.197Côn trùngNhỏ Đất 4
21390 / ILL_PIERE
Base exp: 3.024.778
Job exp: 4.372.288
Cấp độ: 197
HP: 14.040.197
Côn trùng
Nhỏ
Đất 4
3
Không rõ
真面目な兵隊アンドレ21387 / ILL_SOLDIER_ANDRBase exp: 3.035.744Job exp: 4.388.142Cấp độ: 188HP: 14.091.102Côn trùngTrung bình Đất 4
21387 / ILL_SOLDIER_ANDR
Base exp: 3.035.744
Job exp: 4.388.142
Cấp độ: 188
HP: 14.091.102
Côn trùng
Trung bình
Đất 4
3
Không rõ
真面目なアンドレの幼虫21388 / ILL_ANDRE_LARVABase exp: 2.988.610Job exp: 4.320.009Cấp độ: 180HP: 13.272.317Côn trùngNhỏ Đất 4
21388 / ILL_ANDRE_LARVA
Base exp: 2.988.610
Job exp: 4.320.009
Cấp độ: 180
HP: 13.272.317
Côn trùng
Nhỏ
Đất 4
1
Không rõ
ぐにゃぐにゃした蟻の卵21391 / ILL_ANT_EGGBase exp: 1.200.891Job exp: 1.735.877Cấp độ: 180HP: 5.574.210Vô hìnhNhỏ Trung tính 2
21391 / ILL_ANT_EGG
Base exp: 1.200.891
Job exp: 1.735.877
Cấp độ: 180
HP: 5.574.210
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 2
1
Không rõ
度胸のあるファミリアー21393 / ILL_FARMILIARBase exp: 2.309.371Job exp: 3.338.176Cấp độ: 195HP: 6.014.417ThúNhỏ Bóng tối 1
21393 / ILL_FARMILIAR
Base exp: 2.309.371
Job exp: 3.338.176
Cấp độ: 195
HP: 6.014.417
Thú
Nhỏ
Bóng tối 1
1
Không rõ
度胸のあるガイアス21392 / ILL_GIEARTHBase exp: 2.661.107Job exp: 3.846.606Cấp độ: 208HP: 12.352.135Ác quỷNhỏ Đất 4
21392 / ILL_GIEARTH
Base exp: 2.661.107
Job exp: 3.846.606
Cấp độ: 208
HP: 12.352.135
Ác quỷ
Nhỏ
Đất 4
1
Không rõ
Dịch chuyển (12)
Cổng dịch chuyển tới đây
NPC (15)
Vị trí
カフリス1358 / p8_vitata2
/navi ant_d02_i_q 125/73
カフリス1360 / p8_vitata3
/navi ant_d02_i_q 129/73
カフリス1357 / p8_vitata1
/navi ant_d02_i_q 130/73
カフリス?1352 / part2
/navi ant_d02_i_q 86/189
カフリス?1353 / p3_vitata1
/navi ant_d02_i_q 258/42
カフリス?1354 / part3
/navi ant_d02_i_q 258/42
カフリス?1355 / p4_vitata1
/navi ant_d02_i_q 259/147
カフリス?1356 / part4
/navi ant_d02_i_q 259/147
ゴーナ1363 / iltwq
/navi ant_d02_i_q 177/181
ブリアセン1350 / part1
/navi ant_d02_i_q 44/258
ブリアセン1361 / part8
/navi ant_d02_i_q 130/73
フロム1362 / iltwq
/navi ant_d02_i_q 175/186
ミック1364 / iltwq
/navi ant_d02_i_q 171/179
ルエラ1351 / p2_vitata1
/navi ant_d02_i_q 86/189
静かなマヤー1359 / p8_maya1
/navi ant_d02_i_q 128/73
Máy chủ khác (1)
Renewal
jRO ja
Nhật Bản


