アルナベルツ教国首都 ラヘル rachel


Tiêu đề chính
-
Tiêu đề phụ
-
Tên
アルナベルツ教国首都 ラヘル
Kích thước
300,300
Loại
5001
Dịch chuyển (22)
NPC (121)
Vị trí
?9910
/navi rachel 91/273
アカデミー関係者9875 / rac
/navi rachel 129/144
アモディピン9978 / ep18
/navi rachel 181/51
アンク9885 / aru
/navi rachel 260/175
イシラ9988 / atm8
/navi rachel 88/151
お婆さん9900
/navi rachel 266/35
お客9967 / E18_8
/navi rachel 67/134
カルゥ9975 / ep18
/navi rachel 37/42
キノス9884 / aru
/navi rachel 209/198
ギルケサラ9917 / 3rdgc13
/navi rachel 115/77
サキュール9909
/navi rachel 152/131
サマリアム9974 / ep18
/navi rachel 38/44
ジーナ9989 / atm9
/navi rachel 240/182
ジェイパー9986 / atm6
/navi rachel 210/52
ジェド9958 / sms01_123
/navi rachel 115/198
ジェニー9902 / ra_in01
/navi rachel 48/236
ジャラド9981 / atm1
/navi rachel 69/234
ジュリー9918 / 4ac01
/navi rachel 54/48
ジョジン9983 / atm3
/navi rachel 258/207
ジョンダ職員9907
/navi rachel 109/138
シルト9913 / rac
/navi rachel 120/145
シロアン9987 / atm7
/navi rachel 40/73
スアド9955 / sms03_120
/navi rachel 167/244
Thông tin thị trấn (9)
Vị trí
/navi rachel 109/138
/navi rachel 138/146
/navi rachel 115/149
/navi rachel 42/87
/navi rachel 83/76
/navi rachel 129/144
/navi rachel 132/144
/navi rachel 124/145
/navi rachel 120/145
Wiki (38)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil
Rachelrachel
cRO zh-s
Trung Quốc
阿卢纳贝兹教国 首都拉赫rachel
eupRO en

Châu Âu Prime
아루나펠츠 교국 수도 라헬rachel
idRO id

Indonesia
iRO en
Quốc tế
jRO ja
Nhật Bản
アルナベルツ教国首都 ラヘルrachel
kRO ko
Hàn Quốc
아루나펠츠 교국 수도 라헬rachel
laRO en
Latin America
laRO es
Latin America
laRO pt
Latin America
Rachelrachel
mysgRO en

Malaysia/Singapore
pRO tl

Philippines
ROggh ms

GGH Châu Á
rupRO ru

Nga Prime
thRO th
Thái Lan
twRO zh-t
Đài Loan
阿盧納貝茲 教國首都 拉赫rachel
vnRO vi

Việt Nam
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
ROCth th
Thái Lan Classic
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
라헬rachel
Landverse
ROL ko
Landverse
ROLg en
Landverse Genesis
ROLth th
Landverse Thái Lan



















