キワワ砂漠 02 rockrdg2


Tiêu đề chính
-
Tiêu đề phụ
-
Tên
キワワ砂漠 02
Kích thước
400,400
Loại
5001
Xuất hiện (10)
ブレードライダー3738 / COWRAIDERS3Base exp: 158.640Job exp: 46.200Cấp độ: 140HP: 224.800Bán nhânTrung bình Gió 3
3738 / COWRAIDERS3
Base exp: 158.640
Job exp: 46.200
Cấp độ: 140
HP: 224.800
Bán nhân
Trung bình
Gió 3
100
30s
サイドライダー3737 / COWRAIDERS2Base exp: 140.175Job exp: 39.625Cấp độ: 135HP: 198.500Bán nhânTrung bình Gió 3
3737 / COWRAIDERS2
Base exp: 140.175
Job exp: 39.625
Cấp độ: 135
HP: 198.500
Bán nhân
Trung bình
Gió 3
100
Ngay lập tức
ラウンドライダー3736 / COWRAIDERS1Base exp: 154.230Job exp: 44.650Cấp độ: 130HP: 218.600Bán nhânTrung bình Gió 3
3736 / COWRAIDERS1
Base exp: 154.230
Job exp: 44.650
Cấp độ: 130
HP: 218.600
Bán nhân
Trung bình
Gió 3
100
Không rõ
コヨーテ3739 / COYOTEBase exp: 139.450Job exp: 34.295Cấp độ: 150HP: 197.182ThúTrung bình Độc 2
3739 / COYOTE
Base exp: 139.450
Job exp: 34.295
Cấp độ: 150
HP: 197.182
Thú
Trung bình
Độc 2
40
Ngay lập tức
Dịch chuyển (9)
Cổng dịch chuyển tới đây
NPC (2)
Wiki (3)
Máy chủ khác (20)
Renewal
bRO pt

Brazil
Deserto Kiwawa (2)rockrdg2
cRO zh-s
Trung Quốc
契瓦瓦沙漠rockrdg2
eupRO en

Châu Âu Prime
키와와 사막rockrdg2
idRO id

Indonesia
Kiwawa Desertrockrdg2
iRO en
Quốc tế
Kiwawa Desertrockrdg2
jRO ja
Nhật Bản
キワワ砂漠 02rockrdg2
kRO ko
Hàn Quốc
키와와 사막rockrdg2
laRO en
Latin America
Kiwawa Desertrockrdg2
laRO es
Latin America
Desierto de Kiwawarockrdg2
laRO pt
Latin America
Deserto Kiwawa (2)rockrdg2
ROggh ms

GGH Châu Á
Kiwawa Desertrockrdg2
rupRO ru

Nga Prime
Пустыня Киваваrockrdg2
thRO th
Thái Lan
Kiwawa Desertrockrdg2
twRO zh-t
Đài Loan
契瓦瓦沙漠rockrdg2
vnRO vi

Việt Nam
Kiwawa Desertrockrdg2
Classic
ROCth th
Thái Lan Classic
Kiwawa Desertrockrdg2
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
키와와 사막rockrdg2
Landverse
ROL ko
Landverse
Kiwawa Desertrockrdg2
ROLg en
Landverse Genesis
Kiwawa Desertrockrdg2
ROLth th
Landverse Thái Lan









