ブリッツビート 129 / HT_BLITZBEAT
ブリッツビート
MAX Lv : 5
習得条件 : ファルコンマスタリーLv 1
系列 : アクティブスキル
使用条件 : 「ファルコンマスタリー」状態
射程 : 5セル
内容 : 対象と周辺 3 x 3セルの敵に無属性遠距離固定ダメージを与える。弓で通常物理攻撃時、一定確率でスキルオートスペル「ブリッツビート」が発動する。オートスペルの場合、分散スプラッシュダメージになる。
影響 : 使用者の「JobLv」「Int」「Dex」「Luk」「職業」「ワシの目の習得レベル」「ブリッツビートの習得レベル」
[Lv 1] 攻撃回数 1回
[Lv 2] 連続攻撃回数 2回
[Lv 3] 連続攻撃回数 3回
[Lv 4] 連続攻撃回数 4回
[Lv 5] 連続攻撃回数 5回
MAX Lv : 5
習得条件 : ファルコンマスタリーLv 1
系列 : アクティブスキル
使用条件 : 「ファルコンマスタリー」状態
射程 : 5セル
内容 : 対象と周辺 3 x 3セルの敵に無属性遠距離固定ダメージを与える。弓で通常物理攻撃時、一定確率でスキルオートスペル「ブリッツビート」が発動する。オートスペルの場合、分散スプラッシュダメージになる。
影響 : 使用者の「JobLv」「Int」「Dex」「Luk」「職業」「ワシの目の習得レベル」「ブリッツビートの習得レベル」
[Lv 1] 攻撃回数 1回
[Lv 2] 連続攻撃回数 2回
[Lv 3] 連続攻撃回数 3回
[Lv 4] 連続攻撃回数 4回
[Lv 5] 連続攻撃回数 5回
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 2 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 3 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 4 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 5 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
Loại
Misc
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Attack
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
TargetTrap, AlterRangeVulture
Cờ sát thương
Splash, IgnoreFlee
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: Multi_Hit
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Số đòn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Tầm | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Vùng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thi triển | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s |
| Thi triển cố định | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s |
| Độ trễ sau thi triển | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Tiêu hao SP | 10 | 13 | 16 | 19 | 22 |
Vật phẩm (5)

鳥狩の鉤爪 [1] 28321 / Falconer_Claw
Chỉ số cộng thêm kỹ năng

空飛ぶガラパゴ 5967 / FlyingGalapago
Chỉ số cộng thêm kỹ năng

楽園の鳥かご [1] 5932 / Heaven_Cage
Chỉ số cộng thêm kỹ năng

与一の肩掛け [1] 20816 / Yoichi_Muffler
Chỉ số cộng thêm kỹ năng

ファルケンシューター [1] 18196 / Falken_Shooter_J
Chỉ số cộng thêm kỹ năng
Lớp nhân vật (1)
Yêu cầu (1)
ファルコンマスタリー127 / HT_FALCON
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil
Ataque Aéreo129 / HT_BLITZBEAT
cRO zh-s
Trung Quốc
闪电冲击129 / HT_BLITZBEAT
eupRO en

Châu Âu Prime
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
idRO id

Indonesia
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
iRO en
Quốc tế
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
jRO ja
Nhật Bản
ブリッツビート129 / HT_BLITZBEAT
kRO ko
Hàn Quốc
블릿츠 비트129 / HT_BLITZBEAT
laRO en
Latin America
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
laRO es
Latin America
Bombardeo Feroz129 / HT_BLITZBEAT
laRO pt
Latin America
Ataque Aéreo129 / HT_BLITZBEAT
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
pRO tl

Philippines
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROggh ms

GGH Châu Á
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
rupRO ru

Nga Prime
Стремительный удар129 / HT_BLITZBEAT
thRO th
Thái Lan
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
twRO zh-t
Đài Loan
閃電衝擊129 / HT_BLITZBEAT
vnRO vi

Việt Nam
Phi Ưng129 / HT_BLITZBEAT
Classic
inRO en

Ấn Độ
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROCid id
Indonesia Classic
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROCth th
Thái Lan Classic
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROh es

Hispanic
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
猎鹰突击129 / HT_BLITZBEAT
ROZg de
Zero Global
Blitzschlag129 / HT_BLITZBEAT
ROZg en
Zero Global
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROZg fr
Zero Global
Rythme foudroyant129 / HT_BLITZBEAT
ROZg id
Zero Global
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROZg th
Zero Global
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROZg tr
Zero Global
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
블릿츠 비트129 / HT_BLITZBEAT
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
閃電衝擊 129 / HT_BLITZBEAT
Landverse
ROL ko
Landverse
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLa en
Landverse Latin America
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLa es
Landverse Latin America
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLa pt
Landverse Latin America
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLg en
Landverse Genesis
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLth th
Landverse Thái Lan