ミックスクッキング 2495 / GN_MIX_COOKING
ミックスクッキング
MAX Lv : 2
習得条件 : スペシャルファーマシーLv 1
系列 : アクティブスキル
内容 : 既存よりも効果が良い料理を作ることができる。ミックスクッキング料理本を所持して使用すると、所持している材料によって製造可能¥なリストが表¥示される。材料はミックスクッキング料理本に記載されている。
影響 : 使用者の「JobLv」「Dex」「Luk」
[Lv 1] 1個分の材料消費 / 最大製造数 1個
[Lv 2] 10個分の材料消費 / 最大製造数 12個
MAX Lv : 2
習得条件 : スペシャルファーマシーLv 1
系列 : アクティブスキル
内容 : 既存よりも効果が良い料理を作ることができる。ミックスクッキング料理本を所持して使用すると、所持している材料によって製造可能¥なリストが表¥示される。材料はミックスクッキング料理本に記載されている。
影響 : 使用者の「JobLv」「Dex」「Luk」
[Lv 1] 1個分の材料消費 / 最大製造数 1個
[Lv 2] 10個分の材料消費 / 最大製造数 12個
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 2 | 0s | 0s | 0s | 0s |
Loại
None
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Lớp nhân vật (1)
Yêu cầu (1)
スペシャルファーマシー2497 / GN_S_PHARMACY
Cần thiết cho (1)
爆弾製造2496 / GN_MAKEBOMB
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Culinária Avançada2495 / GN_MIX_COOKING
cRO zh-s
Trung Quốc
调配料理2495 / GN_MIX_COOKING
eupRO en

Châu Âu Prime
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
idRO id

Indonesia
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
iRO en
Quốc tế
"Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
jRO ja
Nhật Bản
ミックスクッキング2495 / GN_MIX_COOKING
kRO ko
Hàn Quốc
믹스 쿠킹2495 / GN_MIX_COOKING
laRO en
Latin America
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
laRO es
Latin America
Cocina Mixta2495 / GN_MIX_COOKING
laRO pt
Latin America
Culinária Avançada2495 / GN_MIX_COOKING
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
pRO tl

Philippines
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROggh ms

GGH Châu Á
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
rupRO ru

Nga Prime
Готовка2495 / GN_MIX_COOKING
thRO th
Thái Lan
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
twRO zh-t
Đài Loan
調配料理2495 / GN_MIX_COOKING
vnRO vi

Việt Nam
Nấu Ăn2495 / GN_MIX_COOKING
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROCth th
Thái Lan Classic
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
主框架改造2495 / GN_MIX_COOKING
ROZg de
Zero Global
Mix-Kochen2495 / GN_MIX_COOKING
ROZg en
Zero Global
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROZg fr
Zero Global
Cuisine Mixte2495 / GN_MIX_COOKING
ROZg id
Zero Global
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROZg th
Zero Global
Mixed Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROZg tr
Zero Global
Karışık Pişirme2495 / GN_MIX_COOKING
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
믹스 쿠킹2495 / GN_MIX_COOKING
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
調配料理 2495 / GN_MIX_COOKING
Landverse
ROL ko
Landverse
Mix Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROLa en
Landverse Latin America
Mix Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROLa es
Landverse Latin America
Mix Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROLa pt
Landverse Latin America
Mix Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROLg en
Landverse Genesis
Mix Cooking2495 / GN_MIX_COOKING
ROLth th
Landverse Thái Lan