スペシャルファーマシー 2497 / GN_S_PHARMACY
スペシャルファーマシー
MAX Lv : 10
系列 : アクティブスキル
内容 : 色々なポーションや薬を作ることができる。所持している材料や本(遺伝子組み換え植物栽培法、活力ドリンク製造法、上級ポーション製造マニュアル、スタミナ増進研究書)によって製造可能¥なリストが表¥示される。材料は本に記載されている。
影響 : 使用者の「BaseLv」「JobLv」「Int」「Dex」「Luk」「ラーニングポーションの習得レベル」「フルケミカルチャージの習得レベル」
[Lv 1] 成功補正値 + 0 / 最大製造数 7個
[Lv 2] 成功補正値 + 20 / 最大製造数 8個
[Lv 3] 成功補正値 + 40 / 最大製造数 8個
[Lv 4] 成功補正値 + 60 / 最大製造数 9個
[Lv 5] 成功補正値 + 80 / 最大製造数 9個
[Lv 6] 成功補正値 + 100 / 最大製造数 10個
[Lv 7] 成功補正値 + 120 / 最大製造数 10個
[Lv 8] 成功補正値 + 140 / 最大製造数 11個
[Lv 9] 成功補正値 + 160 / 最大製造数 11個
[Lv 10] 成功補正値 + 180 / 最大製造数 12個
MAX Lv : 10
系列 : アクティブスキル
内容 : 色々なポーションや薬を作ることができる。所持している材料や本(遺伝子組み換え植物栽培法、活力ドリンク製造法、上級ポーション製造マニュアル、スタミナ増進研究書)によって製造可能¥なリストが表¥示される。材料は本に記載されている。
影響 : 使用者の「BaseLv」「JobLv」「Int」「Dex」「Luk」「ラーニングポーションの習得レベル」「フルケミカルチャージの習得レベル」
[Lv 1] 成功補正値 + 0 / 最大製造数 7個
[Lv 2] 成功補正値 + 20 / 最大製造数 8個
[Lv 3] 成功補正値 + 40 / 最大製造数 8個
[Lv 4] 成功補正値 + 60 / 最大製造数 9個
[Lv 5] 成功補正値 + 80 / 最大製造数 9個
[Lv 6] 成功補正値 + 100 / 最大製造数 10個
[Lv 7] 成功補正値 + 120 / 最大製造数 10個
[Lv 8] 成功補正値 + 140 / 最大製造数 11個
[Lv 9] 成功補正値 + 160 / 最大製造数 11個
[Lv 10] 成功補正値 + 180 / 最大製造数 12個
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 2 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 3 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 4 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 5 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 6 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 7 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 8 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 9 | 0s | 0s | 0s | 0s |
| 10 | 0s | 0s | 0s | 0s |
Loại
None
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Lớp nhân vật (1)
Cần thiết cho (6)
イリュージョンドーピング5003 / GN_ILLUSIONDOPING
スポアエクスプロージョン2481 / GN_SPORE_EXPLOSION
ソ¥ーントラップ2479 / GN_THORNS_TRAP
バイオニックファーマシー5336 / BO_BIONIC_PHARMACY
ブラッドサッカー2480 / GN_BLOOD_SUCKER
ミックスクッキング2495 / GN_MIX_COOKING
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Farmacologia Avançada2497 / GN_S_PHARMACY
cRO zh-s
Trung Quốc
专门配药2497 / GN_S_PHARMACY
eupRO en

Châu Âu Prime
Special Pharmacy 2497 / GN_S_PHARMACY
idRO id

Indonesia
Special Pharmacy 2497 / GN_S_PHARMACY
iRO en
Quốc tế
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
jRO ja
Nhật Bản
スペシャルファーマシー2497 / GN_S_PHARMACY
kRO ko
Hàn Quốc
스페셜 파머시2497 / GN_S_PHARMACY
laRO en
Latin America
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
laRO es
Latin America
Farmacia Especial2497 / GN_S_PHARMACY
laRO pt
Latin America
Farmacologia Avançada2497 / GN_S_PHARMACY
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Special Pharmacy 2497 / GN_S_PHARMACY
pRO tl

Philippines
Special Pharmacy 2497 / GN_S_PHARMACY
ROggh ms

GGH Châu Á
Special Pharmacy 2497 / GN_S_PHARMACY
rupRO ru

Nga Prime
Трансмутация2497 / GN_S_PHARMACY
thRO th
Thái Lan
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
twRO zh-t
Đài Loan
專門配藥2497 / GN_S_PHARMACY
vnRO vi

Việt Nam
Pha Chế Đặc Biệt2497 / GN_S_PHARMACY
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
ROCth th
Thái Lan Classic
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
特殊制药2497 / GN_S_PHARMACY
ROZg de
Zero Global
Spezialapotheke2497 / GN_S_PHARMACY
ROZg en
Zero Global
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
ROZg fr
Zero Global
Pharmacie Spéciale2497 / GN_S_PHARMACY
ROZg id
Zero Global
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
ROZg th
Zero Global
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
ROZg tr
Zero Global
Özel Eczacılık2497 / GN_S_PHARMACY
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
스페셜 파머시2497 / GN_S_PHARMACY
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
專門配藥 2497 / GN_S_PHARMACY
Landverse
ROL ko
Landverse
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
ROLa en
Landverse Latin America
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
ROLa es
Landverse Latin America
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
ROLa pt
Landverse Latin America
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
ROLg en
Landverse Genesis
Special Pharmacy2497 / GN_S_PHARMACY
ROLth th
Landverse Thái Lan