Mỗi replay (.rrf) giúp cả trang tốt hơn: máy tính build, chỉ số, giá chợ, đồ rơi của quái, meta các nghề và nhiều thứ khác.
土符:剛塊 3018 / KO_DOHU_KOUKAI
土符:剛塊
MAX Lv : 1
系列 : アクティブスキル
使用条件 : 土の霊符消費 1個
内容 : 符の土の霊を 1個集める。土の霊を集められる最大数は 10個まで。他の霊を集めている場合、その霊は解除される。土の霊 1個毎に地属性攻撃で受けるダメージ - 2%、武器Atk・装備Def + 10%。土の霊を 10個集めた場合、物理攻撃時、風属性モンスターに与えるダメージ + 30%。
MAX Lv : 1
系列 : アクティブスキル
使用条件 : 土の霊符消費 1個
内容 : 符の土の霊を 1個集める。土の霊を集められる最大数は 10個まで。他の霊を集めている場合、その霊は解除される。土の霊 1個毎に地属性攻撃で受けるダメージ - 2%、武器Atk・装備Def + 10%。土の霊を 10個集めた場合、物理攻撃時、風属性モンスターに与えるダメージ + 30%。
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0s | 2s | 0s | 0s |
Loại
None
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Self
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: Single
| Cấp | 1 |
|---|---|
| Thuộc tính | Earth |
| Số đòn | 1 |
| Thi triển | 2s |
| Thời gian | 300s |
| Tiêu hao SP | 20 |
Vật phẩm tiêu hao
Vật phẩm
Số lượng
Cấp
Hiệu ứng trong client
Hiệu ứng trong client
beginEffectID
12
beginMotionType
37
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Amuleto de Terra3018 / KO_DOHU_KOUKAI
cRO zh-s
Trung Quốc
地符:刚块3018 / KO_DOHU_KOUKAI
eupRO en

Châu Âu Prime
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
idRO id

Indonesia
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
iRO en
Quốc tế
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
jRO ja
Nhật Bản
土符:剛塊3018 / KO_DOHU_KOUKAI
kRO ko
Hàn Quốc
토부 : 강괴3018 / KO_DOHU_KOUKAI
laRO en
Latin America
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
laRO es
Latin America
Amuleto de Tierra3018 / KO_DOHU_KOUKAI
laRO pt
Latin America
Amuleto de Terra3018 / KO_DOHU_KOUKAI
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
pRO tl

Philippines
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROggh ms

GGH Châu Á
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
rupRO ru

Nga Prime
Мощь земли3018 / KO_DOHU_KOUKAI
thRO th
Thái Lan
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
twRO zh-t
Đài Loan
地符:剛塊3018 / KO_DOHU_KOUKAI
vnRO vi

Việt Nam
Bùa Đất3018 / KO_DOHU_KOUKAI
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROCth th
Thái Lan Classic
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
地符:刚块3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROZg de
Zero Global
Erd-Talisman: Felsbrocken3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROZg en
Zero Global
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROZg fr
Zero Global
Talisman de Terre : Frappe du roc3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROZg id
Zero Global
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROZg th
Zero Global
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROZg tr
Zero Global
Tobu: Güçlü Külçe3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
토부 : 강괴3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
地符:剛塊 3018 / KO_DOHU_KOUKAI
Landverse
ROL ko
Landverse
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROLa en
Landverse Latin America
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROLa es
Landverse Latin America
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROLa pt
Landverse Latin America
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROLg en
Landverse Genesis
Earth Charm3018 / KO_DOHU_KOUKAI
ROLth th
Landverse Thái Lan
