子守歌 306 / BD_LULLABY
子守歌
MAX Lv : 1
19習得条件 : 口笛Lv 10
20習得条件 : ハミングLv 10
系列 : アクティブスキル、合奏
使用条件 : 楽器・鞭のいずれか装備、自身の周辺 9 x 9セルにパーティーメンバーのバード系・ダンサー系の異性がパートナーとして存在
内容 : 自身の周辺 23 x 23セルの敵を 30秒間、「睡眠」状態にする。パートナーもSPを消費する。自身とパートナーを 10秒間、「合奏疲労」状態にする。
「合奏疲労」状態 : 移動ディレイ + 30%。攻撃速度 - 30%。音楽専門家の熟練を除く全てのスキル使用不可。
影響 : 使用者の「BaseLv」「純粋なAgi」、対象者の「BaseLv」
MAX Lv : 1
19習得条件 : 口笛Lv 10
20習得条件 : ハミングLv 10
系列 : アクティブスキル、合奏
使用条件 : 楽器・鞭のいずれか装備、自身の周辺 9 x 9セルにパーティーメンバーのバード系・ダンサー系の異性がパートナーとして存在
内容 : 自身の周辺 23 x 23セルの敵を 30秒間、「睡眠」状態にする。パートナーもSPを消費する。自身とパートナーを 10秒間、「合奏疲労」状態にする。
「合奏疲労」状態 : 移動ディレイ + 30%。攻撃速度 - 30%。音楽専門家の熟練を除く全てのスキル使用不可。
影響 : 使用者の「BaseLv」「純粋なAgi」、対象者の「BaseLv」
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 0.5s | 1s | 0.3s | 20s |
Loại
Misc
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Self
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
IsEnsemble
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: SingleTrạng thái: Sleep
| Cấp | 1 |
|---|---|
| Số đòn | 1 |
| Vùng | 4 |
| Thi triển | 1s |
| Thi triển cố định | 0,5s |
| Độ trễ sau thi triển | 0,3s |
| Hồi chiêu | 20s |
| Thời gian | 60s |
| Tiêu hao SP | 40 |
Yêu cầu (2)
ハミング327 / DC_HUMMING
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil
Cantiga de Ninar306 / BD_LULLABY
cRO zh-s
Trung Quốc
摇篮曲306 / BD_LULLABY
eupRO en

Châu Âu Prime
Lullaby306 / BD_LULLABY
idRO id

Indonesia
Lullaby306 / BD_LULLABY
iRO en
Quốc tế
Lullaby306 / BD_LULLABY
jRO ja
Nhật Bản
子守歌306 / BD_LULLABY
kRO ko
Hàn Quốc
자장가306 / BD_LULLABY
laRO en
Latin America
Lullaby306 / BD_LULLABY
laRO es
Latin America
Canción de Cuna306 / BD_LULLABY
laRO pt
Latin America
Cantiga de Ninar306 / BD_LULLABY
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Lullaby306 / BD_LULLABY
pRO tl

Philippines
Lullaby306 / BD_LULLABY
ROggh ms

GGH Châu Á
Lullaby306 / BD_LULLABY
rupRO ru

Nga Prime
Колыбельная306 / BD_LULLABY
thRO th
Thái Lan
Lullaby306 / BD_LULLABY
twRO zh-t
Đài Loan
搖籃曲306 / BD_LULLABY
vnRO vi

Việt Nam
Khúc Hát Ru306 / BD_LULLABY
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
摇篮曲306 / BD_LULLABY
ROZg de
Zero Global
Wiegenlied306 / BD_LULLABY
ROZg en
Zero Global
Lullaby306 / BD_LULLABY
ROZg fr
Zero Global
Berceuse306 / BD_LULLABY
ROZg id
Zero Global
Lullaby306 / BD_LULLABY
ROZg th
Zero Global
Lullaby306 / BD_LULLABY
ROZg tr
Zero Global
Ninni306 / BD_LULLABY
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
자장가306 / BD_LULLABY
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
搖籃曲 306 / BD_LULLABY
Landverse