露店開設 41 / MC_VENDING
露店開設
MAX Lv : 10
習得条件 : プッシュカートLv 3
系列 : アクティブスキル
使用条件 : カート装着、自身の周辺 7 x 7セルにNPCやワープリンクがない
内容 : カート内のアイテムを販売できる露店を開く。
[Lv 1] 最大販売種類数 3個
[Lv 2] 最大販売種類数 4個
[Lv 3] 最大販売種類数 5個
[Lv 4] 最大販売種類数 6個
[Lv 5] 最大販売種類数 7個
[Lv 6] 最大販売種類数 8個
[Lv 7] 最大販売種類数 9個
[Lv 8] 最大販売種類数 10個
[Lv 9] 最大販売種類数 11個
[Lv 10] 最大販売種類数 12個
MAX Lv : 10
習得条件 : プッシュカートLv 3
系列 : アクティブスキル
使用条件 : カート装着、自身の周辺 7 x 7セルにNPCやワープリンクがない
内容 : カート内のアイテムを販売できる露店を開く。
[Lv 1] 最大販売種類数 3個
[Lv 2] 最大販売種類数 4個
[Lv 3] 最大販売種類数 5個
[Lv 4] 最大販売種類数 6個
[Lv 5] 最大販売種類数 7個
[Lv 6] 最大販売種類数 8個
[Lv 7] 最大販売種類数 9個
[Lv 8] 最大販売種類数 10個
[Lv 9] 最大販売種類数 11個
[Lv 10] 最大販売種類数 12個
Loại
None
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Self
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
AllowOnMado
Cờ sát thương
NoDamage
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: Single
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số đòn | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tầm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tiêu hao SP | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
Lớp nhân vật (2)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil
Comércio41 / MC_VENDING
cRO zh-s
Trung Quốc
露天商店41 / MC_VENDING
eupRO en

Châu Âu Prime
Vending41 / MC_VENDING
idRO id

Indonesia
Vending41 / MC_VENDING
iRO en
Quốc tế
Vending41 / MC_VENDING
jRO ja
Nhật Bản
露店開設41 / MC_VENDING
kRO ko
Hàn Quốc
노점개설41 / MC_VENDING
laRO en
Latin America
Vending41 / MC_VENDING
laRO es
Latin America
Vender41 / MC_VENDING
laRO pt
Latin America
Comércio41 / MC_VENDING
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Vending41 / MC_VENDING
pRO tl

Philippines
Vending41 / MC_VENDING
ROggh ms

GGH Châu Á
Vending41 / MC_VENDING
rupRO ru

Nga Prime
Открыть магазин41 / MC_VENDING
thRO th
Thái Lan
Vending41 / MC_VENDING
twRO zh-t
Đài Loan
露天商店41 / MC_VENDING
vnRO vi

Việt Nam
Mở Sạp Bán Hàng41 / MC_VENDING
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
开设露天商店41 / MC_VENDING
ROZg de
Zero Global
Straßenstand eröffnen41 / MC_VENDING
ROZg en
Zero Global
Vending41 / MC_VENDING
ROZg fr
Zero Global
Ouverture d'étal41 / MC_VENDING
ROZg id
Zero Global
Vending41 / MC_VENDING
ROZg th
Zero Global
Vending41 / MC_VENDING
ROZg tr
Zero Global
Tezgâh Kurma41 / MC_VENDING
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
노점개설41 / MC_VENDING
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero