シングルアクション 509 / GS_SINGLEACTION
シングルアクション
MAX Lv : 10
系列 : パッシブスキル
内容 : 銃を正確に速く撃つ為のガンスリンガーの基本的なスキル。Hitと基本攻撃速度が増加する。
[Lv 1] Hit + 2 / 基本攻撃速度 + 1%
[Lv 2] Hit + 4 / 基本攻撃速度 + 1%
[Lv 3] Hit + 6 / 基本攻撃速度 + 2%
[Lv 4] Hit + 8 / 基本攻撃速度 + 2%
[Lv 5] Hit + 10 / 基本攻撃速度 + 3%
[Lv 6] Hit + 12 / 基本攻撃速度 + 3%
[Lv 7] Hit + 14 / 基本攻撃速度 + 4%
[Lv 8] Hit + 16 / 基本攻撃速度 + 4%
[Lv 9] Hit + 18 / 基本攻撃速度 + 5%
[Lv 10] Hit + 20 / 基本攻撃速度 + 5%
MAX Lv : 10
系列 : パッシブスキル
内容 : 銃を正確に速く撃つ為のガンスリンガーの基本的なスキル。Hitと基本攻撃速度が増加する。
[Lv 1] Hit + 2 / 基本攻撃速度 + 1%
[Lv 2] Hit + 4 / 基本攻撃速度 + 1%
[Lv 3] Hit + 6 / 基本攻撃速度 + 2%
[Lv 4] Hit + 8 / 基本攻撃速度 + 2%
[Lv 5] Hit + 10 / 基本攻撃速度 + 3%
[Lv 6] Hit + 12 / 基本攻撃速度 + 3%
[Lv 7] Hit + 14 / 基本攻撃速度 + 4%
[Lv 8] Hit + 16 / 基本攻撃速度 + 4%
[Lv 9] Hit + 18 / 基本攻撃速度 + 5%
[Lv 10] Hit + 20 / 基本攻撃速度 + 5%
Loại
None
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Passive
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Lớp nhân vật (1)
Cần thiết cho (4)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Ataque Concentrado509 / GS_SINGLEACTION
cRO zh-s
Trung Quốc
单枪射击509 / GS_SINGLEACTION
eupRO en

Châu Âu Prime
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
idRO id

Indonesia
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
iRO en
Quốc tế
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
jRO ja
Nhật Bản
シングルアクション509 / GS_SINGLEACTION
kRO ko
Hàn Quốc
싱글 액션509 / GS_SINGLEACTION
laRO en
Latin America
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
laRO es
Latin America
Acción Simple509 / GS_SINGLEACTION
laRO pt
Latin America
Ataque Concentrado509 / GS_SINGLEACTION
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
pRO tl

Philippines
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROggh ms

GGH Châu Á
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
rupRO ru

Nga Prime
Тир509 / GS_SINGLEACTION
thRO th
Thái Lan
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
twRO zh-t
Đài Loan
單槍射擊509 / GS_SINGLEACTION
vnRO vi

Việt Nam
Bắn Phát Một509 / GS_SINGLEACTION
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROCth th
Thái Lan Classic
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
单发射击509 / GS_SINGLEACTION
ROZg de
Zero Global
Einzelaktion509 / GS_SINGLEACTION
ROZg en
Zero Global
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROZg fr
Zero Global
Action unique509 / GS_SINGLEACTION
ROZg id
Zero Global
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROZg th
Zero Global
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROZg tr
Zero Global
Tek Eylem509 / GS_SINGLEACTION
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
싱글 액션509 / GS_SINGLEACTION
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
單槍射擊 509 / GS_SINGLEACTION
Landverse
ROL ko
Landverse
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROLa en
Landverse Latin America
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROLa es
Landverse Latin America
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROLa pt
Landverse Latin America
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROLg en
Landverse Genesis
Single Action509 / GS_SINGLEACTION
ROLth th
Landverse Thái Lan