
다마스커스 [1] 1222 / Damascus

특수한 제조법으로 만들어진 단검. 빛을 반사할때 드러나는 검신에 새겨진 물결무늬는 아름다움에 넋을 잃게 하기에 충분하다
절대 손상되지 않는다.
계열 : 단검 공격 : 118
무게 : 80
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 24
장착 : 검사계열/마법사계열/궁수계열/상인계열/도둑계열/소울링커/닌자 장착가능
절대 손상되지 않는다.
계열 : 단검 공격 : 118
무게 : 80
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 24
장착 : 검사계열/마법사계열/궁수계열/상인계열/도둑계열/소울링커/닌자 장착가능
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Dagger
ATK +118
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
49.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
다마스커스
Tên chưa xác định
단검
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
8
Tấn công
118
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
24
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Bán bởi NPC (4)
Chế tạo (1)
Wiki (9)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Damascus [1] 1222 / Damascus
cRO zh-s
Trung Quốc

大马士革短剑 [1] 1222 / Damascus
eupRO en

Châu Âu Prime

Damascus [1] 1222 / Damascus
idRO id

Indonesia

Damascus [1] 1222 / Damascus
iRO en
Quốc tế

Damascus [1] 1222 / Damascus
jRO ja
Nhật Bản

ダマスカス [1] 1222 / Damascus
kRO ko
Hàn Quốc

다마스커스 [1] 1222 / Damascus
laRO en
Latin America

Damascus [1] 1222 / Damascus
laRO es
Latin America

Damasco [1] 1222 / Damascus
laRO pt
Latin America

Damascus [1] 1222 / Damascus
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Damascus [1] 1222 / Damascus
pRO tl

Philippines

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROggh ms

GGH Châu Á

Damascus [1] 1222 / Damascus
rupRO ru

Nga Prime

Дамаскус [1] 1222 / Damascus
thRO th
Thái Lan

Damascus [1] 1222 / Damascus
twRO zh-t
Đài Loan

大馬士革短劍 [1] 1222 / Damascus
vnRO vi

Việt Nam

Damascus [1] 1222 / Damascus
Classic
inRO en

Ấn Độ

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROCid id
Indonesia Classic

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROCth th
Thái Lan Classic

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROh es

Hispanic

Damascus [1] 1222 / Damascus
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

大马士革短剑 [1] 1222 / Damascus
ROZg de
Zero Global

Damaskus [1] 1222 / Damascus
ROZg en
Zero Global

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROZg fr
Zero Global

Damas [1] 1222 / Damascus
ROZg id
Zero Global

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROZg th
Zero Global

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROZg tr
Zero Global

Şam [1] 1222 / Damascus
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

다마스커스 [1] 1222 / Damascus
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

大馬士革短劍 [1] 1222 / Damascus
Landverse
ROL ko
Landverse

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROLa en
Landverse Latin America

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROLa es
Landverse Latin America

Daga de Damasco [1] 1222 / Damascus
ROLa pt
Landverse Latin America

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROLg en
Landverse Genesis

Damascus [1] 1222 / Damascus
ROLth th
Landverse Thái Lan

















