
카프라 명함 10개 상자 12909 / Kafra_Card_Box

카프라 직원의 명함이 10장 들어있는 상자. 명함이 들어있는 상자치고는 부피가 크다.
_
카프라 명함 - 사용 시, 카프라 창고 서비스를 1회 사용할 수 있다.
본 아이템을 개봉하시면 청약철회 대상에서 제외 됩니다.
_
무게 : 1
_
카프라 명함 - 사용 시, 카프라 창고 서비스를 1회 사용할 수 있다.
본 아이템을 개봉하시면 청약철회 대상에서 제외 됩니다.
_
무게 : 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Cash
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
오래된보라상자
Hình ảnh đã xác định
오래된보라상자
Tên chưa xác định
카프라 명함 10개 상자
Mô tả chưa xác định
카프라 직원의 명함이 10장 들어있는 상자. 명함이 들어있는 상자치고는 부피가 크다.
_
카프라 명함 - 사용 시, 카프라 창고 서비스를 1회 사용할 수 있다.
본 아이템을 개봉하시면 청약철회 대상에서 제외 됩니다.
_
무게 : 1
_
카프라 명함 - 사용 시, 카프라 창고 서비스를 1회 사용할 수 있다.
본 아이템을 개봉하시면 청약철회 대상에서 제외 됩니다.
_
무게 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,1
Cấp vũ khí
0
Loại phụ
Special
Cờ và hạn chế
Chồng duy nhất
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể bán cho NPC
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (8)
Tinh luyện
FIRE_TYPE_SCROLL
FIRE_TYPE_SCROLL / 1
1650
1
+0
0
IMMORTAL_EGG
IMMORTAL_EGG / 1
1200
2
+0
0
SCROLL_OF_HOLINESS
SCROLL_OF_HOLINESS / 1
1100
1
+0
0
SHINING_EGG
SHINING_EGG / 1
800
1
+0
0
SPLASH_SCROLL
SPLASH_SCROLL / 1
800
1
+0
0
TW_RED_SCROLL
TW_RED_SCROLL / 1
1050
1
+0
0
WIND_TYPE_SCROLL
WIND_TYPE_SCROLL / 1
1000
1
+0
0
YONG_KWANG_SCROLL
YONG_KWANG_SCROLL / 1
1450
1
+0
0
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Cartão Kafra 12909 / Kafra_Card_Box
cRO zh-s
Trung Quốc

随身仓库使用券箱子 12909 / Kafra_Card_Box
eupRO en

Châu Âu Prime

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
idRO id

Indonesia

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
iRO en
Quốc tế

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
jRO ja
Nhật Bản

カプラの名刺の箱 12909 / Kafra_Card_Box
kRO ko
Hàn Quốc

카프라 명함 10개 상자 12909 / Kafra_Card_Box
laRO en
Latin America

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
laRO es
Latin America

Caja de Tarjetas Kafra 12909 / Kafra_Card_Box
laRO pt
Latin America

Cartão Kafra(10) 12909 / Kafra_Card_Box
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
pRO tl

Philippines

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
ROggh ms

GGH Châu Á

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
rupRO ru

Nga Prime

Ящик визиток 12909 / Kafra_Card_Box
thRO th
Thái Lan

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
twRO zh-t
Đài Loan

隨地倉庫使用券箱子 12909 / Kafra_Card_Box
vnRO vi

Việt Nam

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
ROCth th
Thái Lan Classic

Kafra Card Box 12909 / Kafra_Card_Box
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

카프라 명함 10개 상자 12909 / Kafra_Card_Box
Landverse
ROL ko
Landverse

Kafra Card Box(10) 12909 / Kafra_Card_Box
ROLa en
Landverse Latin America

Kafra Card Box(10) 12909 / Kafra_Card_Box
ROLa es
Landverse Latin America

Caja de Tarjetas Kafra (10) 12909 / Kafra_Card_Box
ROLa pt
Landverse Latin America

Caixa de Cartas Kafra (10) 12909 / Kafra_Card_Box
ROLg en
Landverse Genesis

Kafra Card Box(10) 12909 / Kafra_Card_Box
ROLth th
Landverse Thái Lan

