
코워드 [1] 13003 / Coward

겁이 많았던 한 어쌔신이 방어를 도외시하는 직업적 특성에 불만을 품고 살기 위한 몸부림으로 제작한 단검.
DEF + 5.
계열 : 단검 공격 : 80
무게 : 70 속성 : 무
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 55
장착 : 도둑계열/닌자 전용
DEF + 5.
계열 : 단검 공격 : 80
무게 : 70 속성 : 무
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 55
장착 : 도둑계열/닌자 전용
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Dagger
ATK +80
Weapon Level 3
- DEF +5
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
52.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
코워드
Tên chưa xác định
단검
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7
Tấn công
80
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
55
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bDef,5;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Bán bởi NPC (4)
Có thể nhận được bằng cách (1)

오래된 파란상자 603 / Old_Blue_Box
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Lâmina da Covardia [1] 13003 / Coward
cRO zh-s
Trung Quốc

考尔德短刀 [1] 13003 / Coward
eupRO en

Châu Âu Prime

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
idRO id

Indonesia

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
iRO en
Quốc tế

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
jRO ja
Nhật Bản

コワード [1] 13003 / Coward
kRO ko
Hàn Quốc

코워드 [1] 13003 / Coward
laRO en
Latin America

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
laRO es
Latin America

Espada de cobardía [1] 13003 / Coward
laRO pt
Latin America

Lâmina da Covardia [1] 13003 / Coward
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
pRO tl

Philippines

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
ROggh ms

GGH Châu Á

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
rupRO ru

Nga Prime

Кинжал труса [1] 13003 / Coward
thRO th
Thái Lan

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
twRO zh-t
Đài Loan

考爾德短刀 [1] 13003 / Coward
vnRO vi

Việt Nam

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
ROCth th
Thái Lan Classic

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

코워드 [1] 13003 / Coward
Landverse
ROL ko
Landverse

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
ROLa en
Landverse Latin America

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
ROLa es
Landverse Latin America

Daga de Cobardía [1] 13003 / Coward
ROLa pt
Landverse Latin America

Lâmina da Covardia [1] 13003 / Coward
ROLg en
Landverse Genesis

Cowardice Blade [1] 13003 / Coward
ROLth th
Landverse Thái Lan









