
워 액스 [1] 1306 / War_Axe

전쟁터에서 휘둘러져 피를 가득 머금은 탓에 뿜어내는 살기가 무서울 정도로 잔인해진 도끼로 그 날이 적을 향할때 적은 죽음의 공포에 시달린다고 하는 가공할 도끼.
DEX +2
LUK +2
계열 : 도끼 공격 : 140
무게 : 420
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 76
장착 : 블랙스미스/알케미스트 장착가능
DEX +2
LUK +2
계열 : 도끼 공격 : 140
무게 : 420
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 76
장착 : 블랙스미스/알케미스트 장착가능
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Axe
ATK +140
DEX +2
LUK +2
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
워액스
Tên chưa xác định
도끼
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (8)
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALBase exp: 3.431.854Job exp: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: 3.431.854
Job exp: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
3%
악몽의 키메라2485 / NG_CHIMERABase exp: 54.260Job exp: 46.980Cấp độ: 140HP: 528.120ThúLớn Lửa 3
2485 / NG_CHIMERA
Base exp: 54.260
Job exp: 46.980
Cấp độ: 140
HP: 528.120
Thú
Lớn
Lửa 3
0.05%
터틀 제네럴1312 / TURTLE_GENERALBase exp: 559.872Job exp: 374.220Cấp độ: 110HP: 1.442.000ThúLớn Đất 2
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: 559.872
Job exp: 374.220
Cấp độ: 110
HP: 1.442.000
Thú
Lớn
Đất 2
0.03%
어절터2105 / E_TURTLE_GENERALBase exp: 2.010Job exp: 2.010Cấp độ: 110HP: 1.442.000ThúLớn Đất 1
2105 / E_TURTLE_GENERAL
Base exp: 2.010
Job exp: 2.010
Cấp độ: 110
HP: 1.442.000
Thú
Lớn
Đất 1
0.03%
죽은자의 주인1373 / LORD_OF_DEATHBase exp: 262.272Job exp: 172.626Cấp độ: 94HP: 603.883Ác quỷLớn Bóng tối 3
1373 / LORD_OF_DEATH
Base exp: 262.272
Job exp: 172.626
Cấp độ: 94
HP: 603.883
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 3
0.02%
키메라1283 / CHIMERABase exp: 2.713Job exp: 2.349Cấp độ: 70HP: 26.406ThúLớn Lửa 3
1283 / CHIMERA
Base exp: 2.713
Job exp: 2.349
Cấp độ: 70
HP: 26.406
Thú
Lớn
Lửa 3
0.01%
배회하는자2101 / E_LORD_OF_DEATH2Base exp: 2.010Job exp: 2.010Cấp độ: 94HP: 603.883Ác quỷLớn Bóng tối 1
2101 / E_LORD_OF_DEATH2
Base exp: 2.010
Job exp: 2.010
Cấp độ: 94
HP: 603.883
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 1
0.01%
무한의 키메라3425 / MIN_CHIMERABase exp: 12.000Job exp: 15.000Cấp độ: 105HP: 900.000ThúLớn Lửa 3
3425 / MIN_CHIMERA
Base exp: 12.000
Job exp: 15.000
Cấp độ: 105
HP: 900.000
Thú
Lớn
Lửa 3
0.01%
Có thể nhận được bằng cách (3)
Wiki (6)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil

Machado de Combate [1] 1306 / War_Axe
cRO zh-s
Trung Quốc

血腥战斧 [1] 1306 / War_Axe
eupRO en

Châu Âu Prime

War Axe [1] 1306 / War_Axe
idRO id

Indonesia

War Axe [1] 1306 / War_Axe
iRO en
Quốc tế

War Axe [1] 1306 / War_Axe
jRO ja
Nhật Bản

ウォーアクス [1] 1306 / War_Axe
kRO ko
Hàn Quốc

워 액스 [1] 1306 / War_Axe
laRO en
Latin America

War Axe [1] 1306 / War_Axe
laRO es
Latin America

Hacha de Guerra [1] 1306 / War_Axe
laRO pt
Latin America

Machado de Combate [1] 1306 / War_Axe
mysgRO en

Malaysia/Singapore

War Axe [1] 1306 / War_Axe
pRO tl

Philippines

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROggh ms

GGH Châu Á

War Axe [1] 1306 / War_Axe
rupRO ru

Nga Prime

Военный топор [1] 1306 / War_Axe
thRO th
Thái Lan

War Axe [1] 1306 / War_Axe
twRO zh-t
Đài Loan

血腥戰斧 [1] 1306 / War_Axe
vnRO vi

Việt Nam

War Axe [1] 1306 / War_Axe
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROCth th
Thái Lan Classic

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROh es

Hispanic

War Axe [1] 1306 / War_Axe
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

血腥战斧 [1] 1306 / War_Axe
ROZg de
Zero Global

Kriegs-Axt [1] 1306 / War_Axe
ROZg en
Zero Global

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROZg fr
Zero Global

Hache de guerre [1] 1306 / War_Axe
ROZg id
Zero Global

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROZg th
Zero Global

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROZg tr
Zero Global

Savaş Baltası [1] 1306 / War_Axe
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

워 액스 [1] 1306 / War_Axe
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

血腥戰斧 [1] 1306 / War_Axe
Landverse
ROL ko
Landverse

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROLa en
Landverse Latin America

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROLa es
Landverse Latin America

Hacha de Guerra [1] 1306 / War_Axe
ROLa pt
Landverse Latin America

Machado de Guerra [1] 1306 / War_Axe
ROLg en
Landverse Genesis

War Axe [1] 1306 / War_Axe
ROLth th
Landverse Thái Lan







