
더 개리슨 [2] 13105 / The_Garrison_

주문제작 방식으로 제조되는 다소 희귀한 리볼버. 진품은 제작자의 이름이 새겨져 있다.
Hit - 10.
계열 : 리볼버
공격 : 70
무게 : 50
무기 레벨 : 2
요구 레벨 : 55
장착 : 건슬링거전용
Hit - 10.
계열 : 리볼버
공격 : 70
무게 : 50
무기 레벨 : 2
요구 레벨 : 55
장착 : 건슬링거전용
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Handgun
ATK +70
Weapon Level 2
- HIT -10
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
48.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
식스슈터
Hình ảnh đã xác định
더개리슨
Tên chưa xác định
리볼버
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Tấn công
70
Tầm
7
Cấp vũ khí
2
Cấp tối thiểu để mặc
55
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Pistol
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bHit,-10;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
cRO zh-s
Trung Quốc

格林手枪 [2] 13105 / The_Garrison_
eupRO en

Châu Âu Prime

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
idRO id

Indonesia

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
iRO en
Quốc tế

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
jRO ja
Nhật Bản

ガリスン [2] 13105 / The_Garrison_
kRO ko
Hàn Quốc

더 개리슨 [2] 13105 / The_Garrison_
laRO en
Latin America

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
laRO es
Latin America

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
laRO pt
Latin America

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
pRO tl

Philippines

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
ROggh ms

GGH Châu Á

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
rupRO ru

Nga Prime

Гаррисон [2] 13105 / The_Garrison_
thRO th
Thái Lan

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
twRO zh-t
Đài Loan

加立遜手槍 [2] 13105 / The_Garrison_
vnRO vi

Việt Nam

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
ROCth th
Thái Lan Classic

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

더 개리슨 [2] 13105 / The_Garrison_
Landverse
ROL ko
Landverse

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
ROLa en
Landverse Latin America

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
ROLa es
Landverse Latin America

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
ROLa pt
Landverse Latin America

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
ROLg en
Landverse Genesis

Garrison [2] 13105 / The_Garrison_
ROLth th
Landverse Thái Lan




