
진홍의 리볼버 [2] 13127 / Scarlet_Revolver

총신에 붉은 빛이 감도는 권총.
(제련도*제련도) 만큼 ATK 증가. (15제련까지 적용)
캐릭터 레벨 70이상 : BaseLv이 10 상승 할 때 마다 ATK + 5씩 증가.
계열 : 권총 공격 : 100
무게 : 100
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 70
장착 : 건슬링거계열
(제련도*제련도) 만큼 ATK 증가. (15제련까지 적용)
캐릭터 레벨 70이상 : BaseLv이 10 상승 할 때 마다 ATK + 5씩 증가.
계열 : 권총 공격 : 100
무게 : 100
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 70
장착 : 건슬링거계열
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Handgun
ATK +100
Weapon Level 3
- ATK +90
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
70.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
식스슈터
Hình ảnh đã xác định
진홍의리볼버
Tên chưa xác định
리볼버
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Tấn công
100
Tầm
7
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Pistol
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine(); bonus bBaseAtk,(.@r<=15?pow(.@r,2):225); if (BaseLevel>70) bonus bBaseAtk,(((BaseLevel-70)/10)*5);
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (5)
튼튼한 홀덴2745 / C2_MOLEBase exp: 3.315Job exp: 10.185Cấp độ: 85HP: 62.280ThúNhỏ Đất 2
2745 / C2_MOLE
Base exp: 3.315
Job exp: 10.185
Cấp độ: 85
HP: 62.280
Thú
Nhỏ
Đất 2
2.5%
튼튼한 메탈링2755 / C2_METALINGBase exp: 2.620Job exp: 8.055Cấp độ: 81HP: 43.000Vô hìnhNhỏ Trung tính 1
2755 / C2_METALING
Base exp: 2.620
Job exp: 8.055
Cấp độ: 81
HP: 43.000
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
2.5%
두목 메탈링2756 / C3_METALINGBase exp: 2.620Job exp: 8.055Cấp độ: 81HP: 21.500Vô hìnhNhỏ Trung tính 1
2756 / C3_METALING
Base exp: 2.620
Job exp: 8.055
Cấp độ: 81
HP: 21.500
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
2.5%
메탈링1613 / METALINGBase exp: 524Job exp: 537Cấp độ: 81HP: 4.300Vô hìnhNhỏ Trung tính 1
1613 / METALING
Base exp: 524
Job exp: 537
Cấp độ: 81
HP: 4.300
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
0.5%
홀덴1628 / MOLEBase exp: 663Job exp: 679Cấp độ: 85HP: 6.228ThúNhỏ Đất 2
1628 / MOLE
Base exp: 663
Job exp: 679
Cấp độ: 85
HP: 6.228
Thú
Nhỏ
Đất 2
0.5%
Tổng hợp Laphine (4)
Dùng trong công thức
Wiki (4)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Revólver Rubi [2] 13127 / Scarlet_Revolver
cRO zh-s
Trung Quốc

绯红色左轮手枪 [2] 13127 / Scarlet_Revolver
eupRO en

Châu Âu Prime

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
idRO id

Indonesia

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
iRO en
Quốc tế

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
kRO ko
Hàn Quốc

진홍의 리볼버 [2] 13127 / Scarlet_Revolver
laRO en
Latin America

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
laRO es
Latin America

Pistola Rubí [2] 13127 / Scarlet_Revolver
laRO pt
Latin America

Revólver Rubi [2] 13127 / Scarlet_Revolver
ROggh ms

GGH Châu Á

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
rupRO ru

Nga Prime

Алый револьвер [2] 13127 / Scarlet_Revolver
thRO th
Thái Lan

Revolver of Crimson [2] 13127 / Scarlet_Revolver
twRO zh-t
Đài Loan

緋紅色左輪手槍 [2] 13127 / Scarlet_Revolver
vnRO vi

Việt Nam

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
ROCth th
Thái Lan Classic

Revolver of Crimson [2] 13127 / Scarlet_Revolver
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

진홍의 리볼버 [2] 13127 / Scarlet_Revolver
Landverse
ROL ko
Landverse

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
ROLa en
Landverse Latin America

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
ROLa es
Landverse Latin America

Revólver Carmesí [2] 13127 / Scarlet_Revolver
ROLa pt
Landverse Latin America

Revólver Carmesim [2] 13127 / Scarlet_Revolver
ROLg en
Landverse Genesis

Crimson Revolver [2] 13127 / Scarlet_Revolver
ROLth th
Landverse Thái Lan







