
일루전 워 액스 [2] 1326 / War_Axe_IL

전쟁터에서 휘둘러져 피를 가득 머금은 탓에 뿜어내는 살기가 무서울 정도로 잔인해진 도끼로 그날이 적을향할때 적은 죽음의 공포에 시달린다고 하는 가공할 도끼.
파괴불가.
STR + 2, DEX + 2, LUK + 2.
액스 토네이도, 액스 부메랑 데미지 100% 증가.
카트 토네이도 데미지 75% 증가.
7제련 시, 액스 토네이도, 액스 부메랑, 카트 토네이도 데미지 20% 추가 증가.
9제련 시, 액스 토네이도, 액스 부메랑, 카트 토네이도 데미지 20% 추가 증가
_
일루전 슈즈와 함께 장착 시, ATK + 40.
일루전 워 액스, 일루전 슈즈의 제련도가 각 7제련 이상인 경우, 액스 부메랑 데미지 15% 증가.
제련도의 합이 18 이상인 경우, ATK + 10%.
제련도의 합이 22 이상인 경우, 원거리 물리 데미지 10% 증가.
_
계열 : 한손도끼 공격 : 180
무게 : 420
무기 레벨 : 4
요구 레벨 : 120
장착 : 블랙스미스 계열,알케미스트 계열
파괴불가.
STR + 2, DEX + 2, LUK + 2.
액스 토네이도, 액스 부메랑 데미지 100% 증가.
카트 토네이도 데미지 75% 증가.
7제련 시, 액스 토네이도, 액스 부메랑, 카트 토네이도 데미지 20% 추가 증가.
9제련 시, 액스 토네이도, 액스 부메랑, 카트 토네이도 데미지 20% 추가 증가
_
일루전 슈즈와 함께 장착 시, ATK + 40.
일루전 워 액스, 일루전 슈즈의 제련도가 각 7제련 이상인 경우, 액스 부메랑 데미지 15% 증가.
제련도의 합이 18 이상인 경우, ATK + 10%.
제련도의 합이 22 이상인 경우, 원거리 물리 데미지 10% 증가.
_
계열 : 한손도끼 공격 : 180
무게 : 420
무기 레벨 : 4
요구 레벨 : 120
장착 : 블랙스미스 계열,알케미스트 계열
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Axe
ATK +180
STR +2
DEX +2
LUK +2
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
War_Axe_IL
Tên chưa xác định
도끼
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
42
Tấn công
180
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
120
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Axe
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bStr,2;
bonus bDex,2;
bonus bLuk,2;
.@r = getrefine();
if (.@r >= 9) {
.@val = 40;
} else if (.@r >= 7) {
.@val = 20;
}
bonus2 bSkillAtk,"NC_AXETORNADO",(100+.@val);
bonus2 bSkillAtk,"NC_AXEBOOMERANG",(100+.@val);
bonus2 bSkillAtk,"GN_CART_TORNADO",(75+.@val);Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (4)
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALBase exp: 3.431.854Job exp: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: 3.431.854
Job exp: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
쓸쓸한 양거촌tur_d03_i
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALBase exp: 3.431.854Job exp: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: 3.431.854
Job exp: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
스산한 구양궁tur_d04_i
5%
Kết hợp với (1)

일루전 워 액스 [2] 1326 / War_Axe_IL

일루전 슈즈 [1] 22133 / Shoes_IL
Thuộc tính combo
- ATK +40
Lapine Upgrade (4)
Hộp nâng cấp tương thích
Wiki (13)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Machado Ilusional [2] 1326 / War_Axe_IL
cRO zh-s
Trung Quốc

幻影血腥战斧 [2] 1326 / War_Axe_IL
eupRO en

Châu Âu Prime

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
idRO id

Indonesia

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
iRO en
Quốc tế

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
jRO ja
Nhật Bản

イリュージョンウォーアクス [2] 1326 / War_Axe_IL
kRO ko
Hàn Quốc

일루전 워 액스 [2] 1326 / War_Axe_IL
laRO en
Latin America

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
laRO es
Latin America

Hacha de Guerra Ilusoria [2] 1326 / War_Axe_IL
laRO pt
Latin America

Machado Ilusional [2] 1326 / War_Axe_IL
ROggh ms

GGH Châu Á

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
rupRO ru

Nga Prime

Химерный военный топор [2] 1326 / War_Axe_IL
thRO th
Thái Lan

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
twRO zh-t
Đài Loan

幻影血腥戰斧 [2] 1326 / War_Axe_IL
vnRO vi

Việt Nam

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

일루전 워 액스 [2] 1326 / War_Axe_IL
Landverse
ROL ko
Landverse

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
ROLa en
Landverse Latin America

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
ROLa es
Landverse Latin America

Hacha de Guerra Ilusión [2] 1326 / War_Axe_IL
ROLa pt
Landverse Latin America

Machado de Guerra da Ilusão [2] 1326 / War_Axe_IL
ROLg en
Landverse Genesis

Illusion War Axe [2] 1326 / War_Axe_IL
ROLth th
Landverse Thái Lan







