
풍마수리검 백화엽 [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal

과거 금광 소유권을 위해 고용된 닌자가 사용하던 풍마수리검.
[풍마수리검 난화] 데미지 20% 증가.
7제련 시, 원거리 물리 공격력 10% 증가.
9제련 시, [풍마수리검 난화] 데미지 20% 추가 증가.
계열 : 풍마 수리검 공격 : 250
무게 : 200
무기 레벨 : 4
요구 레벨 : 100
장착 : 카게로우, 오보로
[풍마수리검 난화] 데미지 20% 증가.
7제련 시, 원거리 물리 공격력 10% 증가.
9제련 시, [풍마수리검 난화] 데미지 20% 추가 증가.
계열 : 풍마 수리검 공격 : 250
무게 : 200
무기 레벨 : 4
요구 레벨 : 100
장착 : 카게로우, 오보로
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Shuriken
ATK +250
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
풍마_편익
Hình ảnh đã xác định
풍마_백화엽
Tên chưa xác định
풍마수리검
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
20
Tấn công
250
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Shuriken
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine();
.@bonus = 20;
if (.@r>=7) {
bonus bLongAtkRate,10;
}
if (.@r>=9) {
.@bonus += 20;
}
bonus2 bSkillAtk,"KO_HUUMARANKA",.@bonus;Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (3)
Kết hợp với (1)

골든 스카프 20821 / Golden_Scarf

풍마수리검 백화엽 [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal

골든 닌자슈츠 15178 / Golden_Ninja_Suit
Thuộc tính combo
Wiki (10)
Máy chủ khác (22)
Renewal
bRO pt

Brazil

Shuriken de Cerejeiras [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
cRO zh-s
Trung Quốc

风魔飞镖之百花瓣 [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
eupRO en

Châu Âu Prime

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
idRO id

Indonesia

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
iRO en
Quốc tế

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
kRO ko
Hàn Quốc

풍마수리검 백화엽 [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
laRO en
Latin America

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
laRO es
Latin America

Shuriken Huuma de Pétalos Danzantes [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
laRO pt
Latin America

Shuriken de Cerejeiras [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
ROggh ms

GGH Châu Á

Hundred Leaf Huuma Shuriken [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
rupRO ru

Nga Prime

Сюрикен танцующих лепестков [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
thRO th
Thái Lan

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
twRO zh-t
Đài Loan

風魔飛鏢之百花瓣 [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
vnRO vi

Việt Nam

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

풍마수리검 백화엽 [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
Landverse
ROL ko
Landverse

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
ROLa en
Landverse Latin America

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
ROLa es
Landverse Latin America

Shuriken Huuma de Pétalos Danzantes [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
ROLa pt
Landverse Latin America

Shuriken Huuma das Pétalas Dançantes [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
ROLg en
Landverse Genesis

Huuma Shuriken of Dancing Petals [2] 13332 / Huuma_Hundred_Petal
ROLth th
Landverse Thái Lan



