
일루전 무형검 [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL

형태가 없는 듯 하면서도 있는 무형의 칼날을 가진 검.
대상자의 정신을 공격하여 붕괴시킨다.
파괴 불가.
매 일반 공격시 1의 SP를 소실
일정 확률(8%)로 타격대상의 SP 30%를 소멸시킨다.
1제련 당 타격 대상의 SP 소실할 확률이 2%씩 증가한다.
12제련 시, 타격 대상의 SP 소실량이 20% 추가 증가한다.
_
로그 계열 장착 시, 아래의 옵션이 추가된다.
일루전 옛영주의 망토와 함께 장착 시,
MATK + 100.
일루전 무형검, 일루전 옛영주의 망토의 제련도가 각 7제련 이상인 경우, MATK + 50.
제련도의 합이 18 이상인 경우,
물리 혹은 특정 공격 시, 일정 확률로 볼트 마법 추가 공격.
제련도의 합이 22 이상인 경우, 물리 공격 시, 일정 확률로 10초간 스톰 가스트, 메테오 스톰, 로드 오브 버밀리온, 헤븐즈 드라이브 데미지 30% 증가.
_
계열 : 검 공격 : 180
무게 : 90 속성 : 염
무기 레벨 : 4
요구 레벨 : 120
장착 : 검사 계열,도둑 계열,상인 계열
대상자의 정신을 공격하여 붕괴시킨다.
파괴 불가.
매 일반 공격시 1의 SP를 소실
일정 확률(8%)로 타격대상의 SP 30%를 소멸시킨다.
1제련 당 타격 대상의 SP 소실할 확률이 2%씩 증가한다.
12제련 시, 타격 대상의 SP 소실량이 20% 추가 증가한다.
_
로그 계열 장착 시, 아래의 옵션이 추가된다.
일루전 옛영주의 망토와 함께 장착 시,
MATK + 100.
일루전 무형검, 일루전 옛영주의 망토의 제련도가 각 7제련 이상인 경우, MATK + 50.
제련도의 합이 18 이상인 경우,
물리 혹은 특정 공격 시, 일정 확률로 볼트 마법 추가 공격.
제련도의 합이 22 이상인 경우, 물리 공격 시, 일정 확률로 10초간 스톰 가스트, 메테오 스톰, 로드 오브 버밀리온, 헤븐즈 드라이브 데미지 30% 증가.
_
계열 : 검 공격 : 180
무게 : 90 속성 : 염
무기 레벨 : 4
요구 레벨 : 120
장착 : 검사 계열,도둑 계열,상인 계열
Thuộc tính trang bị
Element Ghost
Weapon Type One-Handed Sword
ATK +180
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
소드
Hình ảnh đã xác định
Immaterial_Sword_IL
Tên chưa xác định
검
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
9
Tấn công
180
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
120
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine();
bonus bSPDrainValue,-1;
bonus bUnbreakableWeapon;
if (.@r >= 12) {
.@val = 20;
}
bonus2 bSPVanishRate,(80+(20*.@r)),(30+.@val);
bonus bAtkEle,Ele_Ghost;Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (8)
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALBase exp: 3.431.854Job exp: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: 3.431.854
Job exp: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
쓸쓸한 양거촌tur_d03_i
50%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALBase exp: 3.431.854Job exp: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: 3.431.854
Job exp: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
스산한 구양궁tur_d04_i
50%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALBase exp: 3.431.854Job exp: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: 3.431.854
Job exp: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
쓸쓸한 양거촌tur_d03_i
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALBase exp: 3.431.854Job exp: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: 3.431.854
Job exp: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2
스산한 구양궁tur_d04_i
5%
Kết hợp với (1)

일루전 무형검 [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL

일루전 옛영주의 망토 [1] 20840 / Cape_Of_Ancient_Lord_IL
Thuộc tính combo
- MATK +100
Lapine Upgrade (4)
Hộp nâng cấp tương thích
Wiki (3)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Espada Ilusional [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
cRO zh-s
Trung Quốc

幻影圣剑混沌 [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
eupRO en

Châu Âu Prime

Illusion Immaterial Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
idRO id

Indonesia

Illusion Material Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
iRO en
Quốc tế

Illusion Immaterial Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
jRO ja
Nhật Bản

イリュージョン無形剣 [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
kRO ko
Hàn Quốc

일루전 무형검 [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
laRO en
Latin America

Illusion Immaterial Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
laRO es
Latin America

Espada Inmaterial Ilusoria [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
laRO pt
Latin America

Espada Ilusional [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
ROggh ms

GGH Châu Á

Illusion Immaterial Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
rupRO ru

Nga Prime

Химерный нематериальный меч [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
thRO th
Thái Lan

Illusion Immaterial Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
twRO zh-t
Đài Loan

幻影聖劍渾沌 [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
vnRO vi

Việt Nam

Illusion Immaterial Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Illusion Material Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

일루전 무형검 [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
Landverse
ROL ko
Landverse

Illusion Immaterial Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
ROLa en
Landverse Latin America

Illusion Immaterial Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
ROLa es
Landverse Latin America

Espada Inmaterial Ilusión [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
ROLa pt
Landverse Latin America

Espada Imaterial da Ilusão [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
ROLg en
Landverse Genesis

Illusion Immaterial Sword [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
ROLth th
Landverse Thái Lan







