
블러드액스 1363 / Brood_Axe

사용자로 하여금 반드시 피를 보게 만든다는 도끼로 들면 이상하게 흥분되어 적을 찾아 해메게 된다
STR + 10
이동속도DESC_MOVE_SPEED 증가.
계열 : 도끼 공격 : 170
무게 : 400
무기레벨 : 4
요구레벨 : 44
장착 : 검사계열/상인계열/드루이드계열 전용
STR + 10
이동속도DESC_MOVE_SPEED 증가.
계열 : 도끼 공격 : 170
무게 : 400
무기레벨 : 4
요구레벨 : 44
장착 : 검사계열/상인계열/드루이드계열 전용
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Axe
ATK +170
STR +10
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
블러드액스
Tên chưa xác định
도끼
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
40
Tấn công
170
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
44
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Axe
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Có thể nhận được bằng cách (7)

오래된 보라색 상자 617 / Old_Violet_Box

무기상자(도끼) 12892 / Weapon_Box_Axe

고급 무기상자 12623 / High_Weapon_Box

고급 무기상자 12818 / High_Weapon_Box_
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
식물형 몬스터의 물리 방어력 10~50% 무시6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Wiki (10)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Machado Sangrento 1363 / Brood_Axe
cRO zh-s
Trung Quốc

血斧 1363 / Brood_Axe
eupRO en

Châu Âu Prime

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
idRO id

Indonesia

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
iRO en
Quốc tế

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
jRO ja
Nhật Bản

ブラッドアックス 1363 / Brood_Axe
kRO ko
Hàn Quốc

블러드액스 1363 / Brood_Axe
laRO en
Latin America

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
laRO es
Latin America

Hacha sangrienta 1363 / Brood_Axe
laRO pt
Latin America

Machado Sangrento 1363 / Brood_Axe
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
pRO tl

Philippines

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROggh ms

GGH Châu Á

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
rupRO ru

Nga Prime

Окровавленный топор 1363 / Brood_Axe
thRO th
Thái Lan

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
twRO zh-t
Đài Loan

血斧 1363 / Brood_Axe
vnRO vi

Việt Nam

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
Classic
inRO en

Ấn Độ

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROCid id
Indonesia Classic

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROCth th
Thái Lan Classic

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROh es

Hispanic

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

血斧 1363 / Brood_Axe
ROZg de
Zero Global

Blutaxt 1363 / Brood_Axe
ROZg en
Zero Global

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROZg fr
Zero Global

Hache sanglante 1363 / Brood_Axe
ROZg id
Zero Global

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROZg th
Zero Global

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROZg tr
Zero Global

Kanlı Balta 1363 / Brood_Axe
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

블러드액스 1363 / Brood_Axe
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

血斧 1363 / Brood_Axe
Landverse
ROL ko
Landverse

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROLa en
Landverse Latin America

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROLa es
Landverse Latin America

Hacha Sangrienta 1363 / Brood_Axe
ROLa pt
Landverse Latin America

Machado Sangrento 1363 / Brood_Axe
ROLg en
Landverse Genesis

Bloody Axe 1363 / Brood_Axe
ROLth th
Landverse Thái Lan




