
기간트 액스 [1] 1387 / Giant_Axe

들고 휘두르는 것 조차 불가능해 보이는 무시무시한 크기의 양손도끼.
카트터미네이션의 공격력 15%증가. STR이 95이상일 경우 HIT + 10, 공격속도 증가(공격 후딜레이 3% 감소)
계열 : 양손도끼 공격 : 330
무게 : 400
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 50
장착 : 전승 검사/상인 계열
카트터미네이션의 공격력 15%증가. STR이 95이상일 경우 HIT + 10, 공격속도 증가(공격 후딜레이 3% 감소)
계열 : 양손도끼 공격 : 330
무게 : 400
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 50
장착 : 전승 검사/상인 계열
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Axe
ATK +330
Weapon Level 3
- HIT +10
- ASPD +3%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
액스
Hình ảnh đã xác định
기간트액스
Tên chưa xác định
양손도끼
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
40
Tấn công
330
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
50
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Axe
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (5)
크리에이터 플라멜2236 / B_FLAMELBase exp: 2.611.790Job exp: 1.315.180Cấp độ: 160HP: 4.230.000Bán nhânTrung bình Lửa 4
2236 / B_FLAMEL
Base exp: 2.611.790
Job exp: 1.315.180
Cấp độ: 160
HP: 4.230.000
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
20%
오크 히어로1087 / ORK_HEROBase exp: 53.460Job exp: 48.600Cấp độ: 50HP: 362.000Bán nhânLớn Đất 2
1087 / ORK_HERO
Base exp: 53.460
Job exp: 48.600
Cấp độ: 50
HP: 362.000
Bán nhân
Lớn
Đất 2
0.5%
오크히어로2094 / E_ORK_HERO2Base exp: 2.010Job exp: 2.010Cấp độ: 50HP: 362.000Bán nhânLớn Đất 1
2094 / E_ORK_HERO2
Base exp: 2.010
Job exp: 2.010
Cấp độ: 50
HP: 362.000
Bán nhân
Lớn
Đất 1
0.5%
무한의 오크히어로3429 / MIN_ORK_HEROBase exp: 100.000Job exp: 100.000Cấp độ: 107HP: 6.650.000NgườiLớn Đất 2
3429 / MIN_ORK_HERO
Base exp: 100.000
Job exp: 100.000
Cấp độ: 107
HP: 6.650.000
Người
Lớn
Đất 2
0.5%
오크히어로21351 / MD_T_ORK_HEROBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 250HP: 36.200.000NgườiLớn Đất 2
21351 / MD_T_ORK_HERO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 250
HP: 36.200.000
Người
Lớn
Đất 2
0.5%
Có thể nhận được bằng cách (7)
Wiki (14)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Machado Gigante [1] 1387 / Giant_Axe
cRO zh-s
Trung Quốc

巨人战斧 [1] 1387 / Giant_Axe
eupRO en

Châu Âu Prime

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
idRO id

Indonesia

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
iRO en
Quốc tế

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
jRO ja
Nhật Bản

ギガントアックス [1] 1387 / Giant_Axe
kRO ko
Hàn Quốc

기간트 액스 [1] 1387 / Giant_Axe
laRO en
Latin America

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
laRO es
Latin America

Hacha gigante [1] 1387 / Giant_Axe
laRO pt
Latin America

Machado Gigante [1] 1387 / Giant_Axe
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
pRO tl

Philippines

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
ROggh ms

GGH Châu Á

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
rupRO ru

Nga Prime

Огромный Топор [1] 1387 / Giant_Axe
thRO th
Thái Lan

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
twRO zh-t
Đài Loan

巨人斧 [1] 1387 / Giant_Axe
vnRO vi

Việt Nam

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
ROCth th
Thái Lan Classic

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

기간트 액스 [1] 1387 / Giant_Axe
Landverse
ROL ko
Landverse

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
ROLa en
Landverse Latin America

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
ROLa es
Landverse Latin America

Hacha Gigante [1] 1387 / Giant_Axe
ROLa pt
Landverse Latin America

Machado Gigante [1] 1387 / Giant_Axe
ROLg en
Landverse Genesis

Giant Axe [1] 1387 / Giant_Axe
ROLth th
Landverse Thái Lan










