
사바흐의 클로스 [1] 15038 / Sabah_Cloth

오래전 어둠의 세계에서 유명했던 어쌔신의 유물이라고 한다.
LUK + 3, 일반 물리 공격 시, 일정 확률로 메테오 어절트 1레벨 발동. (더 높은 레벨을 배웠을 경우 배운 레벨 대로 발동).
사바흐의 클로스, 후드, 슈즈, 링 모두와 함께 장착 시 CRI + 15, FLEE + 10.
크리티컬 데미지 40% 상승, 크로스 임팩트 데미지 20% 증가.
스킬 사용 시 SP 소모량 10% 증가.
계열 : 갑옷 방어 : 45
무게 : 10
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 100
장착 : 길로틴크로스
LUK + 3, 일반 물리 공격 시, 일정 확률로 메테오 어절트 1레벨 발동. (더 높은 레벨을 배웠을 경우 배운 레벨 대로 발동).
사바흐의 클로스, 후드, 슈즈, 링 모두와 함께 장착 시 CRI + 15, FLEE + 10.
크리티컬 데미지 40% 상승, 크로스 임팩트 데미지 20% 증가.
스킬 사용 시 SP 소모량 10% 증가.
계열 : 갑옷 방어 : 45
무게 : 10
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 100
장착 : 길로틴크로스
Thuộc tính trang bị
DEF +45
LUK +3
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
코튼셔츠
Hình ảnh đã xác định
사바흐의클로스
Tên chưa xác định
옷
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Phòng thủ
45
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Armor
Loại phụ
Armor
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Kết hợp với (1)

사바흐의 슈즈 [1] 2477 / Sabah_Shoes

사바흐의 후드 2577 / Sabah_Hood

사바흐의 클로스 [1] 15038 / Sabah_Cloth

사바흐의 링 2886 / Sabah_Ring
Thuộc tính combo
- FLEE +10
- CRIT +15
Wiki (10)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Vestimenta dos Manuks [1] 15038 / Sabah_Cloth
cRO zh-s
Trung Quốc

萨巴斯的外袍 [1] 15038 / Sabah_Cloth
eupRO en

Châu Âu Prime

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
idRO id

Indonesia

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
iRO en
Quốc tế

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
jRO ja
Nhật Bản

サバフのクロース [1] 15038 / Sabah_Cloth
kRO ko
Hàn Quốc

사바흐의 클로스 [1] 15038 / Sabah_Cloth
laRO en
Latin America

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
laRO es
Latin America

Trapo de sapha [1] 15038 / Sabah_Cloth
laRO pt
Latin America

Vestimenta dos Manuks [1] 15038 / Sabah_Cloth
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
pRO tl

Philippines

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
ROggh ms

GGH Châu Á

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
rupRO ru

Nga Prime

Одеяние Саваха [1] 15038 / Sabah_Cloth
thRO th
Thái Lan

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
twRO zh-t
Đài Loan

沙巴赫風衣 [1] 15038 / Sabah_Cloth
vnRO vi

Việt Nam

Sapha Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
ROCth th
Thái Lan Classic

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

사바흐의 클로스 [1] 15038 / Sabah_Cloth
Landverse
ROL ko
Landverse

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
ROLa en
Landverse Latin America

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
ROLa es
Landverse Latin America

Tela de Sapha [1] 15038 / Sabah_Cloth
ROLa pt
Landverse Latin America

Tecido de Sapha [1] 15038 / Sabah_Cloth
ROLg en
Landverse Genesis

Sapha's Cloth [1] 15038 / Sabah_Cloth
ROLth th
Landverse Thái Lan



