
현자의 일기 [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage

대현자가 자신의 깨달음을 일기 형식으로 적어 놓은 책.
MATK + 120, STR 50 이상이면 공격속도 증가 (공격 후딜레이 5% 감소), INT 70 이상이면 MATK + 5%.
계열 : 책 공격 : 100
무게 : 110
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 60
장착 : 프리스트/세이지/권성 장착가능
MATK + 120, STR 50 이상이면 공격속도 증가 (공격 후딜레이 5% 감소), INT 70 이상이면 MATK + 5%.
계열 : 책 공격 : 100
무게 : 110
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 60
장착 : 프리스트/세이지/권성 장착가능
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Book
ATK +100
MATK +120
Weapon Level 3
- ASPD +5%
- MATK +5%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
북
Hình ảnh đã xác định
현자의일기
Tên chưa xác định
책
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
11
Tấn công
100
Tấn công phép
120
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
60
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Book
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
하이프리스트 마가레타1649 / B_MAGALETABase exp: 2.252.250Job exp: 1.260.000Cấp độ: 160HP: 4.800.000Bán nhânTrung bình Thánh 4
1649 / B_MAGALETA
Base exp: 2.252.250
Job exp: 1.260.000
Cấp độ: 160
HP: 4.800.000
Bán nhân
Trung bình
Thánh 4
35%
Có thể nhận được bằng cách (4)

카츄아무기 23128 / Cachua_Weapon

오래된 파란상자 603 / Old_Blue_Box

오래된 보라색 상자 617 / Old_Violet_Box

무기상자(책) 12896 / Weapon_Box_Book
Wiki (9)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Diário do Sábio [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
cRO zh-s
Trung Quốc

贤者的日记 [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
eupRO en

Châu Âu Prime

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
idRO id

Indonesia

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
iRO en
Quốc tế

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
jRO ja
Nhật Bản

賢者の日記 [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
kRO ko
Hàn Quốc

현자의 일기 [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
laRO en
Latin America

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
laRO es
Latin America

Diario de Sabio [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
laRO pt
Latin America

Diário do Sábio [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
pRO tl

Philippines

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
ROggh ms

GGH Châu Á

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
rupRO ru

Nga Prime

Дневник Мудреца [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
thRO th
Thái Lan

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
twRO zh-t
Đài Loan

賢者的日記 [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
vnRO vi

Việt Nam

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
ROCth th
Thái Lan Classic

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

현자의 일기 [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
Landverse
ROL ko
Landverse

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
ROLa en
Landverse Latin America

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
ROLa es
Landverse Latin America

Diario del Sabio [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
ROLa pt
Landverse Latin America

Diário do Sábio [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
ROLg en
Landverse Genesis

Sage's Diary [2] 1560 / Diary_Of_Great_Sage
ROLth th
Landverse Thái Lan



