
갈라진 대지의 서 [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_

지축을 뒤흔들며 갈라져버린 대지의 기운이 깃들어 있다고 하는 책
계열 : 책 공격 : 90
무게 : 75 속성 : 지
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 27
장착 : 프리스트/세이지/권성 장착가능
계열 : 책 공격 : 90
무게 : 75 속성 : 지
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 27
장착 : 프리스트/세이지/권성 장착가능
Thuộc tính trang bị
Element Earth
Weapon Type Book
ATK +90
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
35.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
북
Hình ảnh đã xác định
땅의책
Tên chưa xác định
책
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7,5
Tấn công
90
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
27
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Book
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
저주받은 책2478 / NG_RIDEWORDBase exp: 5.250Job exp: 7.920Cấp độ: 146HP: 103.220Vô hìnhNhỏ Trung tính 3
2478 / NG_RIDEWORD
Base exp: 5.250
Job exp: 7.920
Cấp độ: 146
HP: 103.220
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 3
0.05%
Wiki (8)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Livro da Mãe Terra [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
cRO zh-s
Trung Quốc

地灵之书 [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
eupRO en

Châu Âu Prime

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
idRO id

Indonesia

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
iRO en
Quốc tế

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
jRO ja
Nhật Bản

裂けた大地の書 [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
kRO ko
Hàn Quốc

갈라진 대지의 서 [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
laRO en
Latin America

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
laRO es
Latin America

Libro de la Madre Tierra [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
laRO pt
Latin America

Livro da Mãe Terra [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
pRO tl

Philippines

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
ROggh ms

GGH Châu Á

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
rupRO ru

Nga Prime

Книга земли [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
thRO th
Thái Lan

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
twRO zh-t
Đài Loan

地靈之書 [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
vnRO vi

Việt Nam

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
ROCth th
Thái Lan Classic

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

갈라진 대지의 서 [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
Landverse
ROL ko
Landverse

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
ROLa en
Landverse Latin America

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
ROLa es
Landverse Latin America

Libro de la Madre Tierra [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
ROLa pt
Landverse Latin America

Livro da Mãe Terra [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
ROLg en
Landverse Genesis

Book of Mother Earth [3] 1569 / Book_Of_Mother_Earth_
ROLth th
Landverse Thái Lan




