
낡은 뼈의 서클릿 [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone

모든 기본 스테이터스 + 1.
1제련 당 크리티컬 데미지 1% 증가, 공격속도 증가(공격 후 딜레이 1%씩 감소)
2제련 당 MHP, MSP 1%씩 증가.
2제련 당 크로스 임펙트의 데미지 15%씩 증가.
2제련 당 크로스 리퍼 슬래쉬의 데미지 20%씩 증가.
계열 : 투구 방어 : 10
위치 : 상단 무게 : 10
요구 레벨 : 170
장착 : 길로틴크로스
1제련 당 크리티컬 데미지 1% 증가, 공격속도 증가(공격 후 딜레이 1%씩 감소)
2제련 당 MHP, MSP 1%씩 증가.
2제련 당 크로스 임펙트의 데미지 15%씩 증가.
2제련 당 크로스 리퍼 슬래쉬의 데미지 20%씩 증가.
계열 : 투구 방어 : 10
위치 : 상단 무게 : 10
요구 레벨 : 170
장착 : 길로틴크로스
Thuộc tính trang bị
DEF +10
STR +1
INT +1
VIT +1
DEX +1
AGI +1
LUK +1
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
10 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
헬름
Hình ảnh đã xác định
뼈의서클릿
Tên chưa xác định
투구
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Phòng thủ
10
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
170
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_뼈의서클릿 (1141)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể bán cho NPC
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (16)
Lapine Upgrade (1)
Hộp nâng cấp tương thích
Máy chủ khác (22)
Renewal
bRO pt

Brazil

Memorável Vingança dos Mortos [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
cRO zh-s
Trung Quốc

神秘骸骨头箍 [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
eupRO en

Châu Âu Prime

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
idRO id

Indonesia

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
iRO en
Quốc tế

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
kRO ko
Hàn Quốc

낡은 뼈의 서클릿 [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
laRO en
Latin America

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
laRO es
Latin America

Antigua Diadema Ósea [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
laRO pt
Latin America

Memorável Vingança dos Mortos [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
ROggh ms

GGH Châu Á

Old Circlet Of Bones [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
rupRO ru

Nga Prime

Старый венец с черепом [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
thRO th
Thái Lan

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
twRO zh-t
Đài Loan

神秘骸骨頭箍 [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
vnRO vi

Việt Nam

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

낡은 뼈의 서클릿 [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
Landverse
ROL ko
Landverse

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
ROLa en
Landverse Latin America

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
ROLa es
Landverse Latin America

Aro de Hueso Viejo [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
ROLa pt
Landverse Latin America

Antiga Tiara de Ossos [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
ROLg en
Landverse Genesis

Old Bone Circlet [1] 18982 / Old_Circlet_Of_Bone
ROLth th
Landverse Thái Lan





