
피아멧트의 두건 [1] 19098 / Piamette_Hood

피아멧트가 쓰고 다니는 두건.
높은 마력을 품고 있다.
INT + 2, DEX + 2.
인간형 적에게 주는 물리, 마법 데미지 10% 증가.
12제련 시, 무기에 대한 크기 페널티가 사라진다.
매드바니 또는 저주받은 매드바니와 함께 장착 시, 일반 물리 공격 시, 마법 공격 시, 드물게 '피아멧트'가 빙의.
빙의 상태에서는 초당 HP를 50씩 잃게 되나, 일시적으로 피아멧트의 힘을 얻는다.
제련도에 따라 변신 확률과 피아멧트의 힘이 증가한다.
매드바니의 제련도에 따라 변신 시간이 늘어난다.
계열 : 투구 방어 : 3
위치 : 상단 무게 : 10
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
높은 마력을 품고 있다.
INT + 2, DEX + 2.
인간형 적에게 주는 물리, 마법 데미지 10% 증가.
12제련 시, 무기에 대한 크기 페널티가 사라진다.
매드바니 또는 저주받은 매드바니와 함께 장착 시, 일반 물리 공격 시, 마법 공격 시, 드물게 '피아멧트'가 빙의.
빙의 상태에서는 초당 HP를 50씩 잃게 되나, 일시적으로 피아멧트의 힘을 얻는다.
제련도에 따라 변신 확률과 피아멧트의 힘이 증가한다.
매드바니의 제련도에 따라 변신 시간이 늘어난다.
계열 : 투구 방어 : 3
위치 : 상단 무게 : 10
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
Thuộc tính trang bị
DEF +3
INT +2
DEX +2
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
두건
Hình ảnh đã xác định
피아멧트의두건
Tên chưa xác định
모자
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Phòng thủ
3
Cấp giáp
1
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_피아멧트의두건 (1087)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (2)

피아멧트 스크롤 23024 / Piamette_Scroll

2015 스페셜 상자 23070 / 2015_Special_Box
Kết hợp với (2)

매드바니 [1] 28902 / Mad_Bunny_K_

피아멧트의 두건 [1] 19098 / Piamette_Hood
Thuộc tính combo

저주받은 매드바니 28901 / Mad_Bunny_K

피아멧트의 두건 [1] 19098 / Piamette_Hood
Thuộc tính combo
Wiki (4)
Máy chủ khác (22)
Renewal
bRO pt

Brazil

Chapéu Macabro de Cetim [1] 19098 / Piamette_Hood
cRO zh-s
Trung Quốc

匹阿漫特头巾 [1] 19098 / Piamette_Hood
eupRO en

Châu Âu Prime

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
idRO id

Indonesia

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
kRO ko
Hàn Quốc

피아멧트의 두건 [1] 19098 / Piamette_Hood
laRO en
Latin America

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
laRO es
Latin America

Sombrero Macabro [1] 19098 / Piamette_Hood
laRO pt
Latin America

Chapéu Macabro [1] 19098 / Piamette_Hood
ROggh ms

GGH Châu Á

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
rupRO ru

Nga Prime

Капюшон Пиаметты [1] 19098 / Piamette_Hood
thRO th
Thái Lan

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
twRO zh-t
Đài Loan

匹阿漫特頭巾 [1] 19098 / Piamette_Hood
vnRO vi

Việt Nam

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
ROCth th
Thái Lan Classic

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

피아멧트의 두건 [1] 19098 / Piamette_Hood
Landverse
ROL ko
Landverse

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
ROLa en
Landverse Latin America

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
ROLa es
Landverse Latin America

Capucha de Piamette [1] 19098 / Piamette_Hood
ROLa pt
Landverse Latin America

Capuz de Piamette [1] 19098 / Piamette_Hood
ROLg en
Landverse Genesis

Piamette Hood [1] 19098 / Piamette_Hood
ROLth th
Landverse Thái Lan



