
늘어진 건슬링거 [1] 19157 / Droop_Gunslinger

전설의 용병을 충실히 재현한 인형. 매우 귀여운 모습과는 달리 많은 수라장을 해쳐왔다고 한다. [건슬링거 두루마리]를 사용해 옵션 부여가 가능하다.
모든 기본 스테이터스 + 1, 스킬 사용시 SP소모량을 10% 줄여준다.
몬스터에게 얻는 경험치 + 5%, 아이템 드롭율 + 5%.
9제련 시, ASPD + 1.
12제련 시, 이동속도DESC_MOVE_SPEED 증가.
계열 : 투구 방어 : 0
위치 : 상단 무게 : 20
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
모든 기본 스테이터스 + 1, 스킬 사용시 SP소모량을 10% 줄여준다.
몬스터에게 얻는 경험치 + 5%, 아이템 드롭율 + 5%.
9제련 시, ASPD + 1.
12제련 시, 이동속도DESC_MOVE_SPEED 증가.
계열 : 투구 방어 : 0
위치 : 상단 무게 : 20
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 1
장착 : 전 직업
Thuộc tính trang bị
STR +1
INT +1
VIT +1
DEX +1
AGI +1
LUK +1
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
캡
Hình ảnh đã xác định
늘어진건슬링거
Tên chưa xác định
모자
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
20
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
1
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Costume Helm
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_늘어진건슬링거 (1444)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (1)

건슬링거 상자 23161 / Gunslinger_Box
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Wiki (2)
Máy chủ khác (18)
Renewal
bRO pt

Brazil

Boneca Insurgente [1] 19157 / Droop_Gunslinger
cRO zh-s
Trung Quốc

趴趴神枪手人偶帽 [1] 19157 / Droop_Gunslinger
idRO id

Indonesia

Drooping Gunslinger [1] 19157 / Droop_Gunslinger
kRO ko
Hàn Quốc

늘어진 건슬링거 [1] 19157 / Droop_Gunslinger
laRO en
Latin America

Drooping Rebel [1] 19157 / Droop_Gunslinger
laRO es
Latin America

Muñeca Rebelde [1] 19157 / Droop_Gunslinger
laRO pt
Latin America

Boneca Insurgente [1] 19157 / Droop_Gunslinger
ROggh ms

GGH Châu Á

늘어진 건슬링거 [1] 19157 / Droop_Gunslinger
thRO th
Thái Lan

Drooping Gunslinger [1] 19157 / Droop_Gunslinger
vnRO vi

Việt Nam

Drooping Gunslinger [1] 19157 / Droop_Gunslinger
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Drooping Gunslinger [1] 19157 / Droop_Gunslinger
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

늘어진 건슬링거 [1] 19157 / Droop_Gunslinger
Landverse
ROL ko
Landverse

Drooping Gunslinger [1] 19157 / Droop_Gunslinger
ROLa en
Landverse Latin America

Drooping Gunslinger [1] 19157 / Droop_Gunslinger
ROLa es
Landverse Latin America

Pistolero Caído [1] 19157 / Droop_Gunslinger
ROLa pt
Landverse Latin America

Atirador Caído [1] 19157 / Droop_Gunslinger
ROLg en
Landverse Genesis

Drooping Gunslinger [1] 19157 / Droop_Gunslinger
ROLth th
Landverse Thái Lan




