
추 채찍 [3] 1980 / Whip_Of_Balance

채찍 끝에 거대한 추가 달려있는 무기. 이 채찍에 맞은 자는 어쩔 수 없이 뒤로 밀려나게 될 것이다.
AGI + 2, Dex + 3
화살감아 던지기 스킬에 2칸, 애로우 발칸 스킬에 3칸 넉백 효과가 추가된다.
계열 : 채찍 공격 : 110
무게 : 70
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 70
장착 : 집시 전용
AGI + 2, Dex + 3
화살감아 던지기 스킬에 2칸, 애로우 발칸 스킬에 3칸 넉백 효과가 추가된다.
계열 : 채찍 공격 : 110
무게 : 70
무기 레벨 : 3
요구 레벨 : 70
장착 : 집시 전용
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Whip
ATK +110
DEX +3
AGI +2
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
로프
Hình ảnh đã xác định
추채찍
Tên chưa xác định
채찍
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7
Tấn công
110
Tầm
2
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nữ
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Whip
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Có thể nhận được bằng cách (3)
Wiki (5)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Chicote do Desequilíbrio [3] 1980 / Whip_Of_Balance
cRO zh-s
Trung Quốc

链球鞭子 [3] 1980 / Whip_Of_Balance
eupRO en

Châu Âu Prime

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
idRO id

Indonesia

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
iRO en
Quốc tế

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
jRO ja
Nhật Bản

錘の鞭 [3] 1980 / Whip_Of_Balance
kRO ko
Hàn Quốc

추 채찍 [3] 1980 / Whip_Of_Balance
laRO en
Latin America

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
laRO es
Latin America

Látigo con contrapeso [3] 1980 / Whip_Of_Balance
laRO pt
Latin America

Chicote do Desequilíbrio [3] 1980 / Whip_Of_Balance
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
pRO tl

Philippines

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
ROggh ms

GGH Châu Á

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
rupRO ru

Nga Prime

Хлыст с Утяжелителем [3] 1980 / Whip_Of_Balance
thRO th
Thái Lan

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
twRO zh-t
Đài Loan

鐵球鞭錘 [3] 1980 / Whip_Of_Balance
vnRO vi

Việt Nam

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
ROCth th
Thái Lan Classic

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

추 채찍 [3] 1980 / Whip_Of_Balance
Landverse
ROL ko
Landverse

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
ROLa en
Landverse Latin America

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
ROLa es
Landverse Latin America

Látigo del Equilibrio [3] 1980 / Whip_Of_Balance
ROLa pt
Landverse Latin America

Chicote do Equilíbrio [3] 1980 / Whip_Of_Balance
ROLg en
Landverse Genesis

Whip of Balance [3] 1980 / Whip_Of_Balance
ROLth th
Landverse Thái Lan






