
크림즌 스태프 [2] 2009 / Crimson_Staff

타오르는 불의 힘을 집약시킨 마법지팡이.
파이어 볼트, 파이어 볼의 공격력 10% 증가.
INT + 3, MATK + 230.
크림즌의 이름을 가진 스태프, 로브, 슈즈, 오브를 셋트 장착 시 모든 화속성 마법의 공격력 40% 증가, 수속성 마법의 공격력은 30% 감소, 수속성 공격에 대한 내성 50% 감소.
계열 : 양손 지팡이 공격 : 30
무게 : 90 속성 : 화
무기 레벨 : 4
요구 레벨 : 100
장착 : 워록
파이어 볼트, 파이어 볼의 공격력 10% 증가.
INT + 3, MATK + 230.
크림즌의 이름을 가진 스태프, 로브, 슈즈, 오브를 셋트 장착 시 모든 화속성 마법의 공격력 40% 증가, 수속성 마법의 공격력은 30% 감소, 수속성 공격에 대한 내성 50% 감소.
계열 : 양손 지팡이 공격 : 30
무게 : 90 속성 : 화
무기 레벨 : 4
요구 레벨 : 100
장착 : 워록
Thuộc tính trang bị
Element Fire
Weapon Type Two-Handed Staff
ATK +30
MATK +230
INT +3
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
롯드
Hình ảnh đã xác định
크림즌스태프
Tên chưa xác định
양손 지팡이
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
9
Tấn công
30
Tấn công phép
230
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Rod
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bAtkEle,Ele_Fire; bonus bInt,3; bonus2 bSkillAtk,"MG_FIREBOLT",10; bonus2 bSkillAtk,"MG_FIREBALL",10;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (1)

크림즌 오브 [1] 2861 / Crimson_Orb

크림즌 로브 15027 / Crimson_Robe

크림즌 스태프 [2] 2009 / Crimson_Staff

크림즌 슈즈 [1] 2469 / Crimson_Shoes
Thuộc tính combo
Wiki (13)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Cajado Vermelho [2] 2009 / Crimson_Staff
cRO zh-s
Trung Quốc

赤红之杖 [2] 2009 / Crimson_Staff
eupRO en

Châu Âu Prime

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
idRO id

Indonesia

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
iRO en
Quốc tế

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
jRO ja
Nhật Bản

クリムゾンスタッフ [2] 2009 / Crimson_Staff
kRO ko
Hàn Quốc

크림즌 스태프 [2] 2009 / Crimson_Staff
laRO en
Latin America

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
laRO es
Latin America

Báculo carmesí [2] 2009 / Crimson_Staff
laRO pt
Latin America

Cajado Vermelho [2] 2009 / Crimson_Staff
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
pRO tl

Philippines

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
ROggh ms

GGH Châu Á

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
rupRO ru

Nga Prime

Алый посох [2] 2009 / Crimson_Staff
thRO th
Thái Lan

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
twRO zh-t
Đài Loan

赤火焰魔杖 [2] 2009 / Crimson_Staff
vnRO vi

Việt Nam

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
ROCth th
Thái Lan Classic

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

크림즌 스태프 [2] 2009 / Crimson_Staff
Landverse
ROL ko
Landverse

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
ROLa en
Landverse Latin America

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
ROLa es
Landverse Latin America

Bastón Carmesí [2] 2009 / Crimson_Staff
ROLa pt
Landverse Latin America

Cajado Carmesim [2] 2009 / Crimson_Staff
ROLg en
Landverse Genesis

Crimson Staff [2] 2009 / Crimson_Staff
ROLth th
Landverse Thái Lan



