
용사의 은빛여우가죽 부츠 [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots

은빛여우의 가죽이 접지력을 높여 착용자의 어떠한 행동에도 안정성을 보장해준다.
원거리 공격력 + 5%.
8제련 시, 1제련 당 원거리 공격력 1% 추가 증가. (최대 13제련까지)
계열 : 신발 방어 : 15
무게 : 30
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 160
장착 : 전직업
원거리 공격력 + 5%.
8제련 시, 1제련 당 원거리 공격력 1% 추가 증가. (최대 13제련까지)
계열 : 신발 방어 : 15
무게 : 30
방어구 레벨 : 1
요구 레벨 : 160
장착 : 전직업
Thuộc tính trang bị
DEF +15
Armor Level 1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
슈즈
Hình ảnh đã xác định
용사은빛여우부츠
Tên chưa xác định
신발
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
3
Phòng thủ
15
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
160
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shoes
Loại phụ
Shoes
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (1)

용사의 전리품 22537 / PrizeOfHero
Wiki (6)
Máy chủ khác (24)
Renewal
bRO pt

Brazil

Botas de Couro do Herói [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
cRO zh-s
Trung Quốc

勇士银狐皮靴 [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
eupRO en

Châu Âu Prime

Hero Silverleather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
idRO id

Indonesia

Hero Silverleather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
iRO en
Quốc tế

Hero Silverleather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
jRO ja
Nhật Bản

勇者の銀狐革ブーツ [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
kRO ko
Hàn Quốc

용사의 은빛여우가죽 부츠 [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
laRO en
Latin America

Hero Silverleather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
laRO es
Latin America

Botas Heroicas de Piel de Zorro Plateado [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
laRO pt
Latin America

Sapato Heroico [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
ROggh ms

GGH Châu Á

Hero Silverleather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
rupRO ru

Nga Prime

Сапоги Героя [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
thRO th
Thái Lan

Heroic Silver Fox Leather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
twRO zh-t
Đài Loan

勇士銀狐皮靴 [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
vnRO vi

Việt Nam

Hero Silverleather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Hero Silverleather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
ROCth th
Thái Lan Classic

Heroic Silver Fox Leather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

용사의 은빛여우가죽 부츠 [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
Landverse
ROL ko
Landverse

Heroic Silver Fox Leather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
ROLa en
Landverse Latin America

Heroic Silver Fox Leather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
ROLa es
Landverse Latin America

Botas de Cuero de Zorro Plateado Heroico [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
ROLa pt
Landverse Latin America

Botas de Couro de Raposa Prateada Heroica [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
ROLg en
Landverse Genesis

Heroic Silver Fox Leather Boots [1] 22036 / Vet_SliverFox_Boots
ROLth th
Landverse Thái Lan



