
헬름 [1] 2229 / Helm_

단단한 금속으로 만들어져 높은 방어력을 제공하지만 잘못하면 목이 삘 우려도 발생할 수 있을 것만 같은 투구
계열 : 투구 방어 : 13
위치 : 상단 무게 : 60
방어구 레벨 : 1
장착 : 검사계열 전용
계열 : 투구 방어 : 13
위치 : 상단 무게 : 60
방어구 레벨 : 1
장착 : 검사계열 전용
Thuộc tính trang bị
DEF +13
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
44.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
헬름
Hình ảnh đã xác định
헬름
Tên chưa xác định
투구
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Có thể nhận được bằng cách (4)

카츄아투구 23133 / Cachua_Helm

오래된 파란상자 603 / Old_Blue_Box

오래된 보라색 상자 617 / Old_Violet_Box

브라질 검사 패키지 13945 / BRO_SM_Package
Wiki (13)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Elmo [1] 2229 / Helm_
cRO zh-s
Trung Quốc

金属头盔 [1] 2229 / Helm_
eupRO en

Châu Âu Prime

Helm [1] 2229 / Helm_
idRO id

Indonesia

Helm [1] 2229 / Helm_
iRO en
Quốc tế

Helm [1] 2229 / Helm_
jRO ja
Nhật Bản

ヘルム [1] 2229 / Helm_
kRO ko
Hàn Quốc

헬름 [1] 2229 / Helm_
laRO en
Latin America

Headgear [1] 2229 / Helm_
laRO es
Latin America

Yelmo [1] 2229 / Helm_
laRO pt
Latin America

Elmo [1] 2229 / Helm_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Helm [1] 2229 / Helm_
pRO tl

Philippines

Helm [1] 2229 / Helm_
ROggh ms

GGH Châu Á

Helm [1] 2229 / Helm_
rupRO ru

Nga Prime

Шлем [1] 2229 / Helm_
thRO th
Thái Lan

Helm [1] 2229 / Helm_
twRO zh-t
Đài Loan

金屬頭盔 [1] 2229 / Helm_
vnRO vi

Việt Nam

Helm [1] 2229 / Helm_
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

金属头盔 [1] 2229 / Helm_
ROZg de
Zero Global

Helm [1] 2229 / Helm_
ROZg en
Zero Global

Helm [1] 2229 / Helm_
ROZg fr
Zero Global

Casque [1] 2229 / Helm_
ROZg id
Zero Global

Helm [1] 2229 / Helm_
ROZg th
Zero Global

Helm [1] 2229 / Helm_
ROZg tr
Zero Global

Miğfer [1] 2229 / Helm_
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

헬름 [1] 2229 / Helm_
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero













